kentledge
/kentlidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hàng hải):
- Đồ dằn thường xuyên: Vật liệu nặng (thường là các khối gang, sắt hoặc đá) được đặt cố định trong khoang tàu để cung cấp sự ổn định, giúp tàu thuyền không bị tròng trành hoặc lật úp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ship's stability was improved by adding kentledge to its lower holds. (Độ ổn định của con tàu được cải thiện bằng cách thêm đồ dằn vào các hầm chứa phía dưới.)
- During the repair, the kentledge was removed to lighten the vessel. (Trong quá trình sửa chữa, đồ dằn được dỡ bỏ để làm nhẹ con tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Permanent kentledge": Đồ dằn cố định, không dễ dàng di chuyển, được lắp đặt vĩnh viễn như một phần của kết cấu tàu để đảm bảo ổn định tối ưu.
- The barge was designed with permanent kentledge in its double bottom. (Chiếc sà lan được thiết kế với đồ dằn cố định ở đáy đôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Ballast (danh từ): Vật dằn tàu (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ đồ dằn tạm thời hoặc thường xuyên).
- Pig iron: Gang thỏi (một dạng vật liệu phổ biến được dùng làm kentledge).
Từ đồng nghĩa
- Fixed ballast: Vật dằn cố định.
- Permanent ballast: Vật dằn thường trực.
Lưu ý
- Thuật ngữ "kentledge" rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực đóng tàu, hàng hải và kỹ thuật hàng hải. Nó khác với "ballast" thông thường ở tính chất cố định và thường xuyên của nó.
danh từ
- (hàng hải) đồ dằn đặt thường xuyên (cho thuyền, tàu khỏi tròng trành)