kenyan

Adjective
  1. of or relating to or characteristic of Kenya or its people
    • Kenyan mountains
Noun
  1. a native or inhabitant of Kenya

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "kenyan"

Từ có nhắc đến "kenyan"

kenyan
A Kenyan athlete runs in a marathon through a scenic landscape.