keratoscopy
Danh từ: Keratoscopy là phương pháp kiểm tra giác mạc bằng cách sử dụng một dụng cụ gọi là keratoscope để phát hiện các bất thường trên bề mặt trước của giác mạc.
- (Bác sĩ nhãn khoa đã thực hiện keratoscopy để đánh giá hình dạng giác mạc của bệnh nhân.)
- (Keratoscopy thường được sử dụng trước phẫu thuật khúc xạ để đảm bảo giác mạc khỏe mạnh.)
- "Computer-assisted keratoscopy": keratoscopy hỗ trợ máy tính, kỹ thuật hiện đại dùng phần mềm để phân tích hình ảnh giác mạc chính xác hơn.
- Modern clinics use computer-assisted keratoscopy for detailed corneal mapping. (Các phòng khám hiện đại sử dụng keratoscopy hỗ trợ máy tính để lập bản đồ giác mạc chi tiết.)
- Keratoscope (danh từ): dụng cụ dùng để thực hiện keratoscopy.
- The keratoscope projects concentric rings onto the cornea to detect irregularities. (Keratoscope chiếu các vòng tròn đồng tâm lên giác mạc để phát hiện bất thường.)
- Keratoscopic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến keratoscopy.
- The keratoscopic examination revealed astigmatism in the patient. (Kiểm tra keratoscopic cho thấy bệnh nhân bị loạn thị.)
- Corneal topography: đo bản đồ giác mạc (một kỹ thuật tương tự nhưng thường chi tiết hơn).
- Photokeratoscopy: keratoscopy sử dụng nhiếp ảnh để ghi lại hình ảnh giác mạc.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "keratoscopy", nhưng có thể dùng động từ "perform" (thực hiện) hoặc "undergo" (trải qua) với từ này: - Perform keratoscopy: thực hiện keratoscopy. - The technician performed keratoscopy on the patient. (Kỹ thuật viên đã thực hiện keratoscopy trên bệnh nhân.) - Undergo keratoscopy: trải qua keratoscopy. - The patient underwent keratoscopy before the contact lens fitting. (Bệnh nhân đã trải qua keratoscopy trước khi lắp kính áp tròng.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "keratoscopy", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành y khoa.