keratose

/'kerətous/
Học thuật
Thân thiện
keratose

A scientist examines a keratose sponge under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Keratoza: Một thuật ngữ trong sinh học y học, chỉ một cấu trúc hoặc thành phần chính keratin (chất sừng), một loại protein cứng không hòa tan. Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các phần cứng, dạng sừng của một số sinh vật, như bộ xương của một số loài bọt biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sponge's skeleton is composed of keratose fibers. (Bộ xương của con bọt biển được cấu tạo từ các sợi keratoza.)
    • The study focused on the unique properties of the keratose structure. (Nghiên cứu tập trung vào các đặc tính độc đáo của cấu trúc keratoza.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "keratose skeleton": bộ xương sừng.

    • This species is identified by its intricate keratose skeleton. (Loài này được xác định nhờ bộ xương sừng phức tạp của .)
  • "keratose sponge": bọt biển bộ xương sừng.

    • Keratose sponges are often found in shallow tropical waters. (Các loài bọt biển bộ xương sừng thường được tìm thấyvùng nước nông nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Keratin (n): Keratin, chất sừng. protein tạo nên cấu trúc keratoza.

    • Hair and nails are made of keratin. (Tóc móng được làm từ keratin.)
  • Keratinous (adj): Thuộc về chất sừng, tính chất sừng.

    • The turtle has a keratinous beak. (Con rùa một cái mỏ bằng chất sừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Horny structure: Cấu trúc dạng sừng (cách diễn đạt mô tả chung, không phải thuật ngữ chuyên môn chính xác).
keratose

A scientist examines a keratose sponge under a microscope.

danh từ
  1. Keratoza