keratose
/'kerətous/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Keratoza: Một thuật ngữ trong sinh học và y học, chỉ một cấu trúc hoặc mô có thành phần chính là keratin (chất sừng), một loại protein cứng và không hòa tan. Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các phần cứng, dạng sừng của một số sinh vật, như bộ xương của một số loài bọt biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sponge's skeleton is composed of keratose fibers. (Bộ xương của con bọt biển được cấu tạo từ các sợi keratoza.)
- The study focused on the unique properties of the keratose structure. (Nghiên cứu tập trung vào các đặc tính độc đáo của cấu trúc keratoza.)
Các cách sử dụng nâng cao
"keratose skeleton": bộ xương sừng.
- This species is identified by its intricate keratose skeleton. (Loài này được xác định nhờ bộ xương sừng phức tạp của nó.)
"keratose sponge": bọt biển có bộ xương sừng.
- Keratose sponges are often found in shallow tropical waters. (Các loài bọt biển có bộ xương sừng thường được tìm thấy ở vùng nước nông nhiệt đới.)
Biến thể và từ gần giống
Keratin (n): Keratin, chất sừng. Là protein tạo nên cấu trúc keratoza.
- Hair and nails are made of keratin. (Tóc và móng được làm từ keratin.)
Keratinous (adj): Thuộc về chất sừng, có tính chất sừng.
- The turtle has a keratinous beak. (Con rùa có một cái mỏ bằng chất sừng.)
Từ đồng nghĩa
- Horny structure: Cấu trúc dạng sừng (cách diễn đạt mô tả chung, không phải thuật ngữ chuyên môn chính xác).