kerb market

/'kə:b'mɑ:kit/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Từ lóng):
    • Thị trường chứng khoán chợ đen: Một thị trường không chính thức, phi tập trung, nơi các giao dịch chứng khoán diễn ra bên ngoài các sàn giao dịch được quy định chính thức. Các giao dịch này thường không được báo cáo hoặc giám sát bởi cơ quan quản lý.
    • Việc buôn bán chứng khoán chợ đen: Chỉ hoạt động mua bán chứng khoán trong khuôn khổ của thị trường chợ đen này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He made a fortune trading on the kerb market during the economic turmoil. (Anh ta đã kiếm được một gia tài nhờ giao dịch trên thị trường chứng khoán chợ đen trong thời kỳ hỗn loạn kinh tế.)
    • The authorities are cracking down on the illegal kerb market. (Các nhà chức trách đang đàn áp thị trường chứng khoán chợ đen bất hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate on the kerb market": hoạt động trên thị trường chợ đen (chứng khoán).
    • Some brokers secretly operate on the kerb market to avoid taxes. (Một số nhà môi giới bí mật hoạt động trên thị trường chợ đen để tránh thuế.)
Biến thể từ gần giống
  • Curb market (n): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) của "kerb market", cùng nghĩa.
  • Over-the-counter (OTC) market (n): Thị trường phi tập trung, có thể bao gồm cả các giao dịch hợp pháp không hợp pháp, nhưng rộng hơn "kerb market".
  • Black market (n): Thị trường chợ đen nói chung, không chỉ giới hạnchứng khoán.
Từ đồng nghĩa
  • Illegal securities market: thị trường chứng khoán bất hợp pháp.
  • Unregulated stock market: thị trường chứng khoán không được quy định.
Lưu ý
  • Thuật ngữ này nguồn gốc từ việc các giao dịch diễn ra trên vỉa hè (kerb/curb - lề đường), bên ngoài tòa nhà sàn giao dịch chính thức.
  • "Kerb market" thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ các hoạt động mua bán không minh bạch, trái phép hoặc lách luật.
danh từ
  1. (từ lóng) thị trường chứng khoán chợ đen; việc buôn bán chứng khoán chợ đen

Từ gần giống