kerb-stone
/'kə:bstoun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phiến đá lát lề đường: Một phiến đá hoặc khối bê tông được đặt dọc theo mép đường hoặc vỉa hè để phân định ranh giới giữa lòng đường và lề đường.
- (Từ lóng, Mỹ) Thị trường chứng khoán chợ đen: Một thị trường không chính thức, nơi các giao dịch chứng khoán diễn ra bên ngoài sàn giao dịch chính thức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa chính):
- The old kerb-stone was cracked and needed replacing. (Phiến đá lát lề đường cũ đã bị nứt và cần được thay thế.)
- He tripped over the kerb-stone while walking. (Anh ấy vấp phải phiến đá lát lề đường khi đang đi bộ.)
Danh từ (Nghĩa lóng):
- The deal was made on the kerb-stone, away from regulatory eyes. (Vụ giao dịch được thực hiện trên thị trường chợ đen, tránh xa sự giám sát của cơ quan quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kerb-stone market": Thị trường chợ đen (chứng khoán).
- Investors sometimes turn to the kerb-stone market for faster, unregulated trades. (Các nhà đầu tư đôi khi chuyển sang thị trường chợ đen để có các giao dịch nhanh hơn, không bị kiểm soát.)
Biến thể và từ gần giống
Kerb (danh từ, Anh) / Curb (danh từ, Mỹ): Lề đường, thành vỉa hè.
- Park your car close to the kerb. (Đậu xe của bạn sát vào lề đường.)
Kerb-stone broker (danh từ): Tay buôn chứng khoán chợ đen.
- The kerb-stone broker facilitated the off-exchange transaction. (Tay buôn chợ đen đã tạo điều kiện cho giao dịch ngoài sàn.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa chính: Curbstone (Mỹ), edgestone.
- Nghĩa lóng: Grey market, over-the-counter market (OTC).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "kerb-stone")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "kerb-stone")
danh từ
- phiến đá lát lề đường
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thị trường chứng khoán chợ đen
Idioms
- kerb-stone brokertay buôn chứng khoán chợ đen