kerchiefed
/'kə:tʃift/ Cách viết khác : (kerchieft) /'kə:tʃift/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có trùm khăn vuông (ở đầu): Mô tả một người, đặc biệt là phụ nữ, đang đội hoặc quấn một chiếc khăn vuông (kerchief) trên đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The kerchiefed woman walked slowly through the market. (Người phụ nữ trùm khăn vuông bước đi chậm rãi qua khu chợ.)
- In the old painting, all the female workers are kerchiefed. (Trong bức tranh cổ, tất cả những người phụ nữ lao động đều được trùm khăn vuông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn mô tả: Từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc mô tả để tạo hình ảnh sống động, gợi nhớ về một phong cách hoặc thời đại cụ thể.
- The kerchiefed figures in the photograph spoke of a bygone era. (Những hình ảnh có trùm khăn vuông trong bức ảnh nói lên một thời đại đã qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Kerchief (danh từ): Khăn vuông, khăn mỏ quạ.
- She tied a silk kerchief around her neck. (Cô ấy buộc một chiếc khăn vuông bằng lụa quanh cổ.)
- Handkerchief (danh từ): Khăn tay.
- He offered her a clean handkerchief. (Anh ấy đưa cho cô một chiếc khăn tay sạch.)
Từ đồng nghĩa
- Headscarved: Có quấn khăn trên đầu (nghĩa rộng hơn, vì 'scarf' có thể chỉ nhiều loại khăn).
- Veiled: Có che mạng, khăn choàng (thường dày hoặc có mục đích che mặt).
Lưu ý
- Từ này là dạng tính từ được cấu tạo từ danh từ "kerchief" bằng cách thêm hậu tố "-ed". Nó mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của việc đang đội khăn.
- "Kerchiefed" chủ yếu dùng để mô tả phụ nữ và thường gợi lên hình ảnh truyền thống, lịch sử hoặc lao động.
tính từ
- có trùm khăn vuông