kerseymere

/'kə:zimiə/
Học thuật
Thân thiện
kerseymere

A tailor carefully measures a length of fine kerseymere fabric.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải len mỏng sọc chéo: Một loại vải len mịn, mỏng bền, được dệt theo kiểu sọc chéo (twill). Đây nghĩa chính phổ biến nhất.
    • (Số nhiều) Quần len mỏng sọc chéo: Quần được may từ loại vải kerseymere.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ vải):

    • The tailor recommended a fine kerseymere for the winter coat. (Người thợ may đề nghị một loại vải kerseymere mịn cho chiếc áo khoác mùa đông.)
    • Kerseymere was prized for its softness and durability. (Vải kerseymere được đánh giá cao độ mềm mại bền bỉ.)
  • Danh từ (số nhiều, chỉ quần):

    • He wore a pair of elegant grey kerseymeres. (Anh ấy mặc một chiếc quần kerseymere màu xám thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A yard of kerseymere": Một thước vải kerseymere (dùng để đo lường khi mua bán vải).
    • She purchased three yards of kerseymere for her project. ( ấy đã mua ba thước vải kerseymere cho dự án của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Cassimere: Một biến thể chính tả khác, ít phổ biến hơn, cùng chỉ loại vải này.
  • Twill (danh từ): Kiểu dệt chéo, kỹ thuật dệt tạo nên đặc trưng bề mặt vải của kerseymere.
  • Worsted (danh từ): Một loại vải len khác, thường bóng mịn, đôi khi được so sánh với kerseymere.
Từ đồng nghĩa
  • Fine wool twill: Vải len mịn dệt chéo (cụm từ mô tả).
  • Cashmere: Một loại vải cao cấp khác làm từ lông , thường mềm hơn đắt hơn kerseymere (từ gần nghĩa, nhưng chất liệu khác).
Lưu ý
  • Từ cổ/Chuyên ngành: "Kerseymere" ngày nay một từ tương đối cổ chuyên ngành, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, văn bản lịch sử hoặc ngữ cảnh về thời trang cổ điển, dệt may truyền thống.
  • Nguồn gốc: Tên gọi có thể bắt nguồn từ "cassimere", một biến thể của "cashmere", cho thấy sự liên hệ về chất lượng mịn màng.
kerseymere

A tailor carefully measures a length of fine kerseymere fabric.

danh từ
  1. vải len mỏng sọc chéo
  2. (số nhiều) quần len mỏng sọc chéo