ketone

/'ki:toun/
Học thuật
Thân thiện
ketone

A scientist holds up a glass flask containing a clear ketone solution.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • Xeton: Một loại hợp chất hữu cơ chứa nhóm chức carbonyl (C=O) liên kết với hai nguyên tử carbon khác (hai gốc hydrocarbon). Đây một trong những nhóm chức quan trọng trong hóa học hữu cơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Acetone is the simplest ketone. (Aceton xeton đơn giản nhất.)
    • The body produces ketones when it burns fat for energy. (Cơ thể sản xuất ra xeton khi đốt cháy chất béo để tạo năng lượng.)
    • This chemical reaction converts the alcohol into a ketone. (Phản ứng hóa học này chuyển đổi rượu thành một xeton.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ketone bodies" (thể xeton): Một nhóm các hợp chất (acetoacetate, beta-hydroxybutyrate, acetone) được sản xuất bởi gan từ chất béo trong quá trình trao đổi chất, đặc biệt khi thiếu glucose.
    • High levels of ketone bodies in the blood can indicate diabetic ketoacidosis. (Nồng độ cao thể xeton trong máu có thể chỉ ra tình trạng nhiễm toan ceton do tiểu đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Ketogenic (adj): (thuộc về) sinh xeton, tạo xeton. Thường dùng trong cụm "ketogenic diet" (chế độ ăn ketogenic).
    • The ketogenic diet aims to put the body in a state of ketosis. (Chế độ ăn ketogenic nhằm đưa cơ thể vào trạng thái ketosis.)
  • Ketosis (n): Trạng thái ketosis, trạng thái trao đổi chất cơ thể sử dụng chính xeton làm nguồn năng lượng thay vì glucose.
    • Nutritional ketosis is the goal of a low-carb diet. (Ketosis do dinh dưỡng mục tiêu của chế độ ăn ít carbohydrate.)
Từ đồng nghĩa
  • Carbonyl compound (n): Hợp chất carbonyl (nhóm từ rộng hơn, bao gồm cả aldehyd xeton).
  • Organic solvent (n): Dung môi hữu cơ (một số xeton như acetone được dùng làm dung môi, nhưng đây không phải định nghĩa hóa học của xeton).
ketone

A scientist holds up a glass flask containing a clear ketone solution.

danh từ
  1. (hoá học) Xeton

Từ chứa "ketone"