kettle-drummer

/'ketl,drʌmə/
Học thuật
Thân thiện
kettle-drummer

The kettle-drummer plays a powerful rhythm during the orchestra's performance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chơi trống định âm: "kettle-drummer" danh từ chỉ một nhạc công chuyên chơi trống định âm (kettle drum), thường thành viên của dàn nhạc giao hưởng hoặc ban nhạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The principal kettle-drummer gave a powerful solo during the concert. (Người chơi trống định âm chính đã trình diễn một bản độc tấu mạnh mẽ trong buổi hòa nhạc.)
    • We need to hire a skilled kettle-drummer for the orchestra's next performance. (Chúng tôi cần thuê một người chơi trống định âm lành nghề cho buổi biểu diễn tiếp theo của dàn nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh âm nhạc cổ điển hoặc trang trọng. Trong ngữ cảnh thông thường hoặc các thể loại nhạc khác, người ta thường dùng từ "drummer" (tay trống) hoặc cụ thể hơn "timpanist".
Biến thể từ gần giống
  • Kettle drum (n): trống định âm, một loại trống âm thanh có thể điều chỉnh cao độ.
  • Timpanist (n): người chơi trống định âm (cùng nghĩa với "kettle-drummer", thuật ngữ chuyên môn phổ biến hơn).
  • Percussionist (n): nhạc công bộ , người chơi nhiều loại nhạc cụ khác nhau, có thể bao gồm cả trống định âm.
Từ đồng nghĩa
  • Timpanist: người chơi trống định âm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
kettle-drummer

The kettle-drummer plays a powerful rhythm during the orchestra's performance.

danh từ
  1. (âm nhạc) người chơi trống định âm