kettle-holder
/'ketl,houldə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ lót quai ấm (cho đỡ nóng tay): Một miếng vải dày hoặc vật liệu cách nhiệt được sử dụng để cầm vào quai của ấm đun nước (kettle) khi nó nóng, nhằm bảo vệ tay khỏi bị bỏng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Always use a kettle-holder when pouring boiling water. (Luôn luôn sử dụng đồ lót quai ấm khi rót nước sôi.)
- She made a colorful kettle-holder from fabric scraps. (Cô ấy đã làm một chiếc đồ lót quai ấm đầy màu sắc từ những mảnh vải vụn.)
- The kettle-holder hung on a hook next to the stove. (Đồ lót quai ấm được treo trên một cái móc bên cạnh bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To reach for the kettle-holder": với lấy đồ lót quai ấm.
- Hearing the kettle whistle, she reached for the kettle-holder. (Nghe thấy tiếng còi của ấm đun, cô ấy với lấy đồ lót quai ấm.)
Biến thể và từ gần giống
- Pot holder (n): Đồ lót nồi, miếng lót tay cầm nồi (có chức năng tương tự nhưng thường dùng cho chảo, nồi nói chung).
- Oven mitt (n): Găng tay lò nướng (thường bao trùm cả bàn tay, dùng để lấy đồ từ lò nướng).
Từ đồng nghĩa
- Kettle grip: Vật cầm/giữ ấm (cách gọi khác ít phổ biến hơn).
- Heat protector for kettle: Vật bảo vệ tay khỏi nhiệt cho ấm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "kettle-holder" vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "kettle-holder".)
danh từ
- đồ lót quai ấm (cho đỡ nóng tay)