key-cold
/'ki:kould/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lạnh ngắt, lạnh như băng: Mô tả một thứ gì đó cực kỳ lạnh lẽo, thường là lạnh đến mức không còn chút hơi ấm nào, giống như sự lạnh lẽo của một chiếc chìa khóa bằng kim loại.
- Không có sinh khí, vô hồn: Dùng để miêu tả một người hoặc vật đã chết, hoặc một thứ gì đó hoàn toàn thiếu sự sống, sự ấm áp và cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The knight's key-cold armor lay abandoned on the stone floor. (Bộ giáp lạnh ngắt của hiệp sĩ nằm bỏ hoang trên sàn đá.)
- After the battle, the field was silent and key-cold. (Sau trận chiến, cánh đồng im lặng và lạnh ngắt không có sinh khí.)
- Her hand felt key-cold to the touch, a sign of poor circulation. (Bàn tay cô ấy cảm giác lạnh ngắt khi chạm vào, một dấu hiệu của việc tuần hoàn máu kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
"key-cold heart": trái tim lạnh lẽo, vô cảm.
- The villain in the story had a key-cold heart, incapable of love. (Kẻ phản diện trong câu chuyện có một trái tim lạnh lẽo, không có khả năng yêu thương.)
"key-cold corpse": thi thể lạnh ngắt.
- They found the key-cold corpse in the abandoned house. (Họ tìm thấy thi thể lạnh ngắt trong ngôi nhà bỏ hoang.)
Biến thể và từ gần giống
Ice-cold (adj): lạnh như băng, lạnh buốt.
- The water from the mountain stream was ice-cold. (Nước từ suối núi lạnh như băng.)
Stone-cold (adj): lạnh như đá, lạnh ngắt (thường chỉ vật thể hoặc người đã chết).
- The coffee was left out and is now stone-cold. (Cà phê bị bỏ ra ngoài và giờ đã lạnh ngắt.)
Từ đồng nghĩa
- Frigid: lạnh giá, lạnh lẽo.
- Lifeless: vô hồn, không có sự sống.
- Gelid: lạnh cóng, lạnh giá (từ trang trọng).
Thành ngữ liên quan
- As cold as a key: lạnh như chìa khóa (cách diễn đạt cổ hơn, là nguồn gốc của từ "key-cold").
- In the old tale, the prince's heart was described as being as cold as a key. (Trong câu chuyện cổ, trái tim của hoàng tử được miêu tả là lạnh như chìa khóa.)
tính từ
- lạnh ngắt, không có sinh khí