key-ring

/'ki:riɳ/
Học thuật
Thân thiện
key-ring

She keeps all her house keys on a single key-ring.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòng (đeo) chìa khóa: Một vật dụng nhỏ, thường một vòng kim loại hoặc nhựa, dùng để xâu giữ nhiều chìa khóa với nhau, giúp chúng không bị thất lạc dễ dàng mang theo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought a leather key-ring for my new apartment keys. (Tôi đã mua một vòng đeo chìa khóa bằng da cho chùm chìa căn hộ mới.)
    • He attached his house key and car key to the same key-ring. (Anh ấy gắn chìa khóa nhà chìa khóa xe ô tô vào cùng một vòng chìa khóa.)
    • The souvenir shop sells key-rings with the city's emblem. (Cửa hàng lưu niệm bán những vòng chìa khóa biểu tượng của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Decorative key-ring": Vòng chìa khóa trang trí, thường hình dáng hoặc màu sắc bắt mắt.
    • She collects decorative key-rings from every country she visits. ( ấy sưu tầm những vòng chìa khóa trang trí từ mỗi quốc gia ấy đến thăm.)
Biến thể từ gần giống
  • Keychain (n): Chuỗi chìa khóa. Từ này thường đồng nghĩa với "key-ring", nhưng đôi khi có thể chỉ một dây xích ngắn móc để gắn chìa khóa.
  • Key fob (n): Móc chìa khóa, thẻ điều khiển từ xa cho xe hơi hoặc một vật nhỏ gắn vào vòng chìa khóa.
Từ đồng nghĩa
  • Key holder: Vật giữ chìa khóa.
  • Key loop: Vòng chìa khóa.
key-ring

She keeps all her house keys on a single key-ring.

danh từ
  1. vòng (đeo) chìa khoá