keycard
Định nghĩa
Danh từ: Thẻ từ, thẻ khóa (keycard) là một tấm thẻ nhựa có một dải từ được mã hóa, được quét để vận hành một cơ chế, thường là mở khóa cửa, kích hoạt thiết bị hoặc truy cập vào một khu vực nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn cần quẹt thẻ từ của mình ở lối vào để vào tòa nhà.)
- (Cửa phòng khách sạn chỉ có thể mở bằng thẻ khóa.)
- (Anh ấy đã làm mất thẻ từ và không thể vào văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be keycard-operated": được vận hành bằng thẻ từ.
- The security system is keycard-operated to ensure safety. (Hệ thống an ninh được vận hành bằng thẻ từ để đảm bảo an toàn.)
- "to program a keycard": lập trình thẻ từ (gán quyền truy cập).
- The receptionist will program your keycard for the duration of your stay. (Lễ tân sẽ lập trình thẻ từ của bạn cho suốt thời gian lưu trú.)
Biến thể và từ gần giống
- Keycard reader (n): đầu đọc thẻ từ.
- The keycard reader beeped and the door unlocked. (Đầu đọc thẻ từ kêu bíp và cửa mở khóa.)
- Keycard system (n): hệ thống thẻ từ.
- The hotel installed a new keycard system for guest rooms. (Khách sạn đã lắp đặt hệ thống thẻ từ mới cho các phòng khách.)
- Magnetic stripe card (n): thẻ có dải từ (cùng loại với keycard nhưng có thể dùng cho nhiều mục đích khác).
Từ đồng nghĩa
- Access card: thẻ truy cập.
- Swipe card: thẻ quẹt.
- Electronic key: khóa điện tử (dùng chung trong ngữ cảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Swipe in: quẹt thẻ để vào.
- Please swipe in with your keycard at the main gate. (Vui lòng quẹt thẻ từ của bạn để vào ở cổng chính.)
- Swipe out: quẹt thẻ để ra.
- Don't forget to swipe out when you leave the parking lot. (Đừng quên quẹt thẻ khi bạn rời khỏi bãi đỗ xe.)
Thành ngữ liên quan
- "Keycard to success": chìa khóa thành công (nghĩa bóng, không dùng thẻ từ thực tế, nhưng nhấn mạnh tầm quan trọng).
- Education is often considered the keycard to success in modern society. (Giáo dục thường được coi là chìa khóa thành công trong xã hội hiện đại.)