go-cart

/'goukɑ:t/
Học thuật
Thân thiện
go-cart

A baby smiles from a blue go-cart as her parent pushes it through the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe tập đi: Một khung bánh xe dùng để hỗ trợ trẻ nhỏ tập đứng tập đi.
    • Xe đẩy nhỏ: Một loại xe nhẹ, thường bốn bánh, dùng để đẩy trẻ em ngồi trong đó.
    • Xe kéo nhỏ: Một phương tiện nhỏ, đơn giản, có thể được đẩy hoặc kéo bằng tay để chở hàng hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The toddler learned to walk using a go-cart. (Đứa trẻ tập đi học đi bằng một chiếc xe tập đi.)
    • She put her baby in the go-cart for a walk in the park. ( ấy đặt con vào xe đẩy để đi dạo trong công viên.)
    • The vendor used a wooden go-cart to transport his fruits. (Người bán hàng dùng một chiếc xe kéo nhỏ bằng gỗ để chở trái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To push a go-cart": đẩy một chiếc xe đẩy (cho trẻ em hoặc để chở đồ).
    • Every morning, he pushes a go-cart full of newspapers for delivery. (Mỗi sáng, anh ấy đẩy một chiếc xe kéo đầy báo để đi phát.)
Biến thể từ gần giống
  • Baby walker (n): xe tập đi cho trẻ em (từ đồng nghĩa chuyên biệt hơn).
  • Stroller/Pram (n): xe đẩy trẻ em (các loại xe đẩy hiện đại, thường thiết kế khác).
  • Handcart (n): xe đẩy tay (thường dùng để vận chuyển hàng hóa, đồ đạc).
Từ đồng nghĩa
  • Pushcart: xe đẩy.
  • Walker: xe tập đi.
  • Perambulator (pram): xe nôi, xe đẩy (cách gọi trang trọng/cổ).
Lưu ý
  • Từ "go-cart" thường được viết dấu gạch nối. Đây một danh từ ghép.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, để chỉ xe đẩy trẻ em, các từ như "stroller" (Anh-Mỹ) hoặc "pram" (Anh-Anh) phổ biến hơn. "Go-cart" có thể mang sắc thái cổ điển hoặc chỉ một loại xe đơn giản, thô sơ.
go-cart

A baby smiles from a blue go-cart as her parent pushes it through the park.

danh từ
  1. xe tập đi, xe đẩy (của trẻ con)
  2. xe kéo nhỏ