khánh hạ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tổ chức lễ ăn mừng một cách long trọng, trọng thể: "khánh hạ" là một động từ dùng để chỉ việc tổ chức các buổi lễ, nghi thức vui mừng có tính chất trang nghiêm, thường để kỷ niệm hoặc chúc mừng một sự kiện quan trọng, lớn lao.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Triều đình tổ chức khánh hạ mừng chiến thắng. (Triều đình tổ chức lễ ăn mừng long trọng mừng chiến thắng.)
- Nhân dân khánh hạ ngày quốc khánh. (Nhân dân làm lễ ăn mừng trọng thể ngày quốc khánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "khánh hạ" thường được sử dụng trong văn cảnh trang trọng, cổ điển hoặc liên quan đến các sự kiện lớn của quốc gia, triều đình, hoặc cộng đồng. Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại.
- Vương quốc khánh hạ lễ đăng quang của tân vương. (Vương quốc tổ chức lễ ăn mừng long trọng lễ đăng quang của vị vua mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Khánh hỷ (danh từ): niềm vui mừng, sự chúc mừng.
- Gửi đến ngài lời chúc khánh hỷ. (Gửi đến ngài lời chúc mừng vui vẻ.)
- Khánh thành (động từ): làm lễ khánh thành, mở cửa một công trình mới.
- Thành phố sẽ khánh thành cây cầu mới vào tuần sau. (Thành phố sẽ làm lễ khánh thành cây cầu mới vào tuần sau.)
Từ đồng nghĩa
- Ăn mừng: tổ chức vui mừng (thông dụng hơn, ít trang trọng hơn).
- Chúc mừng: bày tỏ niềm vui mừng trước một sự kiện tốt lành.
- Mừng: thể hiện niềm vui, sự hoan hỷ.
Từ trái nghĩa
- Để tang: tổ chức nghi lễ buồn khi có người mất.
- Thọ tang: chịu tang, ở trong thời kỳ tang chế.
Lưu ý về sử dụng
- "Khánh hạ" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ kính. Ngày nay, từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách, hoặc các văn bản mang tính nghi lễ, lịch sử. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng các từ như "ăn mừng", "tổ chức lễ kỷ niệm" thay thế.
- Làm lễ ăn mừng long trọng.