dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
khánh
Words Containing "khánh"
An Khánh
Bằng Khánh
Bình Khánh
Bình Khánh Đông
Bình Khánh Tây
Cát Khánh
Châu Khánh
khánh chúc
Khánh Gia
khánh hạ
khánh kiệt
Khánh Kỵ
khánh tận
khánh thành
khánh tiết
kim khánh
Nhơn Khánh
Quang Khánh (chùa)
quốc khánh
Tân Khánh
Tân Khánh Hoà
Tân Khánh Đông
Tân Khánh Trung
Tân Phước Khánh
Thiên Khánh
Thiệu Khánh
Trần Khánh Dư
Trần Khánh Giư
Trùng Khánh
Trùng Khánh-Hạ Lang
Trường Khánh
Vạn Khánh
Vân Khánh
Vĩnh Khánh
Xuân Khánh
Yên Khánh
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...