khí quản

Học thuật
Thân thiện
khí quản

Khí quản dẫn không khí từ mũi và miệng xuống phổi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận của hệ hô hấp, hình ống, nối cuống họng với phổi, chức năng dẫn không khí vào ra khỏi phổi: "Khí quản" một ống sụn , nằm phía trước thực quản, thuộc đường dẫn khí dưới của hệ hô hấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khí quản một bộ phận quan trọng trong hệ hô hấp của con người.
    • Khi bị viêm, khí quản có thể gây ra ho khan khó thở.
    • Bác sĩ chụp X-quang để kiểm tra tình trạng của khí quản bệnh nhân.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Viêm khí quản": một bệnh nhiễm trùng hoặc kích ứng gây viêm niêm mạc của khí quản.

    • Thời tiết lạnh khô dễ khiến trẻ nhỏ bị viêm khí quản.
  • "Sụn khí quản": các vòng sụn hình chữ C giúp giữ cho khí quản luôn mở để không khí lưu thông.

    • Các vòng sụn khí quản ngăn không cho ống này bị xẹp lại khi hít vào.
Biến thể từ gần giống
  • Phế quản (danh từ): ống dẫn khí nhỏ hơn, phân nhánh từ cuối khí quản để đi vào hai phổi.

    • Khí quản chia đôi thành hai phế quản chính.
  • Thanh quản (danh từ): bộ phận nằm phía trên khí quản, chứa dây thanh âm, chức năng phát âm ngăn thức ăn lọt vào đường thở.

    • Thức ăn đi qua thực quản, còn không khí đi qua thanh quản rồi xuống khí quản.
Từ đồng nghĩa
  • Ống thở: cách gọi thông thường, mô tả chức năng dẫn khí của khí quản (thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc giải thích đơn giản).
Các cụm từ liên quan
  • Mở khí quản: một thủ thuật y khoa tạo một đường mở trực tiếp vào khí quản qua cổ để hỗ trợ hô hấp.

    • Bệnh nhân bị tắc nghẽn đường hô hấp trên cần được mở khí quản khẩn cấp.
  • Dị vật đường thở (khí quản): tình trạng vật lạ rơi vào làm tắc khí quản.

    • cứu dị vật đường thở kỹ năng cần thiết để cứu người bị hóc nghẹn.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "khí quản")

khí quản

Khí quản dẫn không khí từ mũi và miệng xuống phổi.

  1. dt (H. khí: hơi thở; quản: ống) Bộ phận của bộ máy hô hấp hình ống, dẫn không khí từ cuống họng vào hai phổi: Phía dưới của khí quản phân làm hai phế quản để đi vào hai phổi.

Từ gần giống

Từ chứa "khí quản"