khó nhá

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):
    • Khó khăn, khó xử lý: Dùng để diễn tả một việc đó rất khó thực hiện, khó giải quyết hoặc khó chấp nhận.
    • Khó nuốt, khó chịu: Có thể ám chỉ điều đó khó chấp nhận về mặt tinh thần, giống như vật khó nuốt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Bài toán này khó nhá, tôi nghĩ mãi không ra. (Bài toán này khó quá, tôi nghĩ mãi không ra.)
    • Việc thuyết phục ông ấy đồng ý khó nhá lắm. (Việc thuyết phục ông ấy đồng ý khó khăn lắm.)
    • Lời nói của anh ta thật khó nhá. (Lời nói của anh ta thật khó chấp nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khó nhá thật": Nhấn mạnh mức độ rất khó khăn.
    • Dọn cái nhà kho bề bộn này khó nhá thật! (Dọn cái nhà kho bề bộn này khó thật!)
  • "Càng ngày càng khó nhá": Diễn tả sự việc trở nên khó khăn hơn theo thời gian.
    • Công việc này càng ngày càng khó nhá. (Công việc này càng ngày càng khó xử lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Khó nhằn (tính từ, thông tục): Cũng có nghĩakhó khăn, khó đối phó.
    • Đối thủ này khó nhằn lắm. (Đối thủ này khó đối phó lắm.)
  • Khó xơi (tính từ, thông tục): Tương tự "khó nhá", thường dùng để chỉ việc khó giải quyết hoặc đối tượng khó đối phó.
Từ đồng nghĩa
  • Khó khăn: trở ngại, không dễ dàng.
  • Gai góc: (Nghĩa bóng) Phức tạp khó giải quyết.
  • Hóc búa: Rất khó, đòi hỏi nhiều suy nghĩ hoặc nỗ lực.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Từ "khó nhá" thuộc ngôn ngữ thông tục, khẩu ngữ. Nên tránh dùng trong văn viết trang trọng, văn bản hành chính hoặc các ngữ cảnh cần sự nghiêm túc.
  • Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái nhấn mạnh, có thể hàm ý than vãn hoặc bày tỏ sự bất lực trước một thử thách.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "khó nhá"

khó nhá
Bài toán này khó nhá, tôi nghĩ mãi không ra.