khăn khẳn

  1. t. Nh. Khẳn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "khăn khẳn"

khăn khẳn
Mẹ giặt chiếc áo bị dính bùn cho thật khăn khẳn.