khăn tày vố
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khăn tày vố là một loại khăn lau mặt, thường được làm từ vải thô, dày và có kích thước lớn hơn khăn mặt thông thường. Từ này mang sắc thái thông tục, dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông lão lấy chiếc khăn tày vố lau mồ hôi trên trán.
- Trong nhà tắm xưa, người ta hay dùng khăn tày vố vì nó thấm nước rất tốt.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng để gợi nhớ về những vật dụng giản dị, mộc mạc của thời xưa, mang tính hoài cổ.
- Nhìn chiếc khăn tày vố cũ, bà tôi lại nhớ về tuổi thơ nghèo khó.
Biến thể và từ gần giống
- Khăn tày rế: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ loại khăn lau mặt bằng vải thô dày, cũng mang sắc thái thông tục.
- Khăn mặt: Từ phổ thông, trung tính hơn, chỉ chung các loại khăn dùng để lau mặt.
- Khăn bông: Loại khăn làm từ chất liệu bông, mềm và thấm hút tốt, thường dùng trong đời sống hiện đại.
Từ đồng nghĩa
- Khăn tày rế
- Khăn lau mặt thô (cách giải thích nghĩa)
Lưu ý
- Khăn tày vố là từ thông tục, phù hợp với văn nói hoặc văn viết mang phong cách đời thường, dân dã. Trong ngữ cảnh trang trọng, nên dùng từ "khăn mặt" thay thế.
- Nh. Khăn tày rế (thtục).