khăn tua
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại khăn vuông bằng tơ lụa, có các sợi chỉ được tết, thắt hoặc kết lại thành tua ở bốn mép xung quanh. Đây là một phụ kiện truyền thống, thường được sử dụng để làm đẹp, lau mồ hôi hoặc làm vật trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy quàng chiếc khăn tua màu đỏ thắm, trông rất duyên dáng.
- Trong rương đồ cổ của bà còn lưu giữ vài chiếc khăn tua bằng lụa là rất tinh xảo.
- Anh ấy dùng khăn tua lau những giọt mồ hôi trên trán.
Các cách sử dụng nâng cao
- "khăn tua rua": Cách gọi nhấn mạnh đặc điểm có tua ở mép khăn, đồng nghĩa với "khăn tua".
- Chiếc áo dài kết hợp với khăn tua rua tạo nên vẻ đẹp cổ điển.
Biến thể và từ gần giống
- Khăn lụa: Chỉ chung các loại khăn làm bằng chất liệu lụa, có thể có hoặc không có tua.
- Khăn choàng: Vật dụng dùng để quàng cổ, giữ ấm hoặc trang trí, có thể có nhiều hình dáng và chất liệu khác nhau, đôi khi cũng có tua.
Từ đồng nghĩa
- Khăn quàng tua: Cụm từ mô tả rõ chức năng (quàng) và đặc điểm (tua) của vật dụng này.
Thành ngữ liên quan
- Khăn vuông bằng tơ có chỉ tết bốn phía.