khảo thích

Học thuật
Thân thiện
khảo thích

Một học giả đang khảo thích một văn bản cổ trong thư viện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự khảo thích: Chỉ công việc nghiên cứu, tìm hiểu giải thích một cách tỉ mỉ, khoa học về một văn bản, tác phẩm hoặc vấn đề nào đó, thường trong lĩnh vực văn học, lịch sử hoặc cổ học.
  2. Động từ:

    • Khảo thích: Hành động tiến hành nghiên cứu, tra cứu, đối chiếu các tài liệu đưa ra lời giải thích, chú thích cho một văn bản, tác phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Công trình khảo thích của ông ấy về Truyện Kiều rất giá trị. (Công trình nghiên cứu giải thích của ông ấy về Truyện Kiều rất giá trị.)
    • Cuốn sách này một bản khảo thích công phu về các điển tích trong thơ cổ. (Cuốn sách này một bản nghiên cứu giải thích công phu về các điển tích trong thơ cổ.)
  • Động từ:

    • Nhà nghiên cứu đang khảo thích một bản chép tay thời . (Nhà nghiên cứu đang tiến hành nghiên cứu giải thích một bản chép tay thời .)
    • Việc khảo thích tác phẩm này đòi hỏi nhiều tư liệu lịch sử. (Việc nghiên cứu giải thích tác phẩm này đòi hỏi nhiều tư liệu lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "công trình khảo thích": chỉ một dự án, tác phẩm nghiên cứu chuyên sâu phần giải thích, chú thích.

    • Công trình khảo thích về văn bia cổ đã được xuất bản. (Công trình nghiên cứu giải thích về văn bia cổ đã được xuất bản.)
  • "phương pháp khảo thích": chỉ phương pháp luận được áp dụng trong việc nghiên cứu chú giải văn bản.

    • Phương pháp khảo thích của ông rất chặt chẽ khoa học. (Phương pháp nghiên cứu giải thích của ông rất chặt chẽ khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Khảo cứu (động từ): nghiên cứu, tìm tòi, tra cứu một cách hệ thống.

    • Ông dành cả đời để khảo cứu về lịch sử Phật giáo Việt Nam. (Ông dành cả đời để nghiên cứu về lịch sử Phật giáo Việt Nam.)
  • Chú thích (động từ): giải thích, ghi chú thêm ý nghĩa cho một từ ngữ, đoạn văn.

    • Phần chú thích trong sách giúp người đọc hiểu hơn. (Phần giải thích trong sách giúp người đọc hiểu hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Khảo chứng: nghiên cứu chứng minh dựa trên bằng chứng, tư liệu.
  • Hiệu khảo: đối chiếu, so sánh các bản văn khác nhau để tìm ra bản chính xác nhất.
  • Chú giải: giải thích ghi chú ý nghĩa.
Các cụm từ liên quan
  • Khảo thích văn bản: hành động nghiên cứu giải thích một văn bản cụ thể.

    • Công việc khảo thích văn bản Hán Nôm đòi hỏi sự tỉ mỉ. (Công việc nghiên cứu giải thích văn bản Hán Nôm đòi hỏi sự tỉ mỉ.)
  • Khảo thích học thuật: hoạt động khảo thích mang tính chất học thuật cao.

    • Bài viết này thuộc thể loại khảo thích học thuật. (Bài viết này thuộc thể loại nghiên cứu giải thích học thuật.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "khảo thích" mang tính học thuật chuyên ngành cao nên ít khi xuất hiện trong thành ngữ phổ biến.)

khảo thích

Một học giả đang khảo thích một văn bản cổ trong thư viện.

  1. "Khảo cứu giải thích" nói tắt: Khảo thích tác phẩm Cung oán ngâm khúc.