khẩn thiết
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất cần kíp, rất gấp, không thể chậm trễ: Diễn tả một sự việc, yêu cầu hoặc tình huống đòi hỏi phải được thực hiện, giải quyết ngay lập tức vì tính chất quan trọng và thời gian hạn hẹp.
- Tha thiết, mãnh liệt (về cảm xúc, lời nói): Diễn tả thái độ, lời nói chân thành, tha thiết đến mức cấp bách, thể hiện sự mong mỏi hoặc nài nỉ sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tình hình cứu hộ sau động đất vô cùng khẩn thiết. (Việc cứu hộ sau động đất là rất cấp bách.)
- Cô ấy khẩn thiết đề nghị mọi người giúp đỡ. (Cô ấy tha thiết đề nghị mọi người giúp đỡ.)
- Đây là một nhiệm vụ khẩn thiết của quốc gia. (Đây là một nhiệm vụ hết sức cần kíp của quốc gia.)
- Anh ấy nhìn tôi với ánh mắt khẩn thiết. (Anh ấy nhìn tôi với ánh mắt tha thiết, nài nỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lời kêu gọi khẩn thiết": lời kêu gọi mang tính cấp bách và chân thành.
- Chính phủ đã ra lời kêu gọi khẩn thiết về việc tiết kiệm điện.
- "Nguyện vọng khẩn thiết": mong muốn, ước nguyện tha thiết.
- Đó là nguyện vọng khẩn thiết nhất của người dân vùng lũ.
- "Khẩn thiết yêu cầu": yêu cầu một cách gấp gáp và tha thiết.
- Ban tổ chức khẩn thiết yêu cầu khán giả giữ trật tự.
Biến thể và từ gần giống
- Khẩn (tính từ): gấp, cần giải quyết ngay.
- Công văn khẩn.
- Khẩn trương (tính từ): nhanh chóng, gấp rút (thiên về tốc độ hành động).
- Làm việc khẩn trương.
- Thiết tha (tính từ): tha thiết, sâu nặng (thiên về tình cảm).
- Lời nói thiết tha.
Từ đồng nghĩa
- Cấp bách: rất gấp, đòi hỏi phải hành động ngay.
- Bức thiết: rất cần thiết và gấp gáp.
- Tha thiết: chân thành, sâu sắc (về tình cảm, mong ước).
Từ trái nghĩa
- Thong thả: chậm rãi, không vội vàng.
- Bình thường: ở mức độ thông thường, không gấp gáp.
- Hờ hững: thờ ơ, không tha thiết.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- Khẩn khoản: nài nỉ, van xin một cách tha thiết.
- Cậu bé khẩn khoản xin mẹ cho đi chơi.
- Khẩn cấp: tình trạng rất gấp, đòi hỏi phải ứng phó ngay.
- Tình trạng khẩn cấp.
- Cần kíp lắm: Công việc khẩn thiết.