Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
Vietnamese - Vietnamese dictionary (also found in Vietnamese - English, Vietnamese - French, )
khẩu ngữ
Jump to user comments
version="1.0"?>
  • d. Khả năng biểu đạt bằng lời nói: Rèn luyện khẩu ngữ của học sinh.
Related search result for "khẩu ngữ"
Comments and discussion on the word "khẩu ngữ"