khắc đồng

khắc đồng

Người nghệ nhân đang khắc đồng để tạo ra một tác phẩm mới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kỹ thuật khắc hình, chữ lên bề mặt đồng: Một kỹ thuật thủ công hoặc nghệ thuật trong đó người thợ dùng dụng cụ sắc để tạo ra các hình vẽ, hoa văn hoặc chữ viết trên bề mặt một tấm đồng.
    • Bản khắc trên đồng: Chỉ chính tấm đồng đã được khắc hoặc bản in được tạo ra từ tấm đồng đó.
  2. Động từ:

    • Hành động thực hiện kỹ thuật khắc lên bề mặt đồng: Hành động của người thợ dùng dụng cụ chuyên dụng để tạo hình trên kim loại đồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Nghệ thuật khắc đồng đòi hỏi sự tỉ mỉ tay nghề cao. (Kỹ thuật khắc đồng đòi hỏi sự tỉ mỉ tay nghề cao.)
    • Bảo tàng đang trưng bày một bức khắc đồng cổ niên đại hàng trăm năm. (Bảo tàng đang trưng bày một bản khắc đồng cổ niên đại hàng trăm năm.)
  • Động từ:

    • Người nghệ nhân đang khắc đồng để tạo ra một tác phẩm mới. (Người nghệ nhân đang khắc đồng để tạo ra một tác phẩm mới.)
    • Ông ấy học cách khắc đồng từ khi còn rất trẻ. (Ông ấy học cách khắc đồng từ khi còn rất trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tranh khắc đồng": chỉ một bức tranh được tạo ra bằng kỹ thuật in từ bản khắc đồng.

    • Phòng triển lãm trưng bày nhiều bức tranh khắc đồng tinh xảo. (Phòng triển lãm trưng bày nhiều bức tranh khắc đồng tinh xảo.)
  • "bản khắc đồng": chỉ tấm đồng gốc đã được khắc, dùng để in ấn.

    • Bản khắc đồng gốc của tác phẩm này được lưu giữ cẩn thận. (Bản khắc đồng gốc của tác phẩm này được lưu giữ cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Thợ khắc đồng (danh từ): người nghề, kỹ năng chuyên môn trong việc khắc trên đồng.

    • Ông cụ một thợ khắc đồng lành nghề cuối cùng của làng. (Ông cụ một thợ khắc đồng lành nghề cuối cùng của làng.)
  • Khắc kẽm (danh từ/động từ): kỹ thuật tương tự nhưng thực hiện trên bề mặt kẽm.

  • Đồ họa khắc (danh từ): thuật ngữ chung chỉ các kỹ thuật nghệ thuật in ấn từ bản khắc (như khắc gỗ, khắc đá, khắc kim loại).
Từ đồng nghĩa
  • Chạm đồng: thường dùng với nghĩa tạo hình nổi trên đồng, điểm tương đồng về chất liệu nhưng kỹ thuật có thể khác.
  • Khắc kim loại: từ rộng hơn, chỉ chung việc khắc lên các bề mặt kim loại.
Các cụm từ liên quan
  • Khắc đồng in ấn: nhấn mạnh mục đích sử dụng bản khắc đồng cho việc in ấn nghệ thuật.
    • Kỹ thuật khắc đồng in ấn từng rất phổ biến trước khi máy in hiện đại. (Kỹ thuật khắc đồng in ấn từng rất phổ biến trước khi máy in hiện đại.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "khắc đồng")