khẳng khái

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khí phách mạnh mẽ, cứng cỏi, không chịu khuất phục trước cường quyền hay hoàn cảnh: "khẳng khái" mô tả tính cách ngay thẳng, kiên cường, luôn giữ vững lập trường phẩm giá của mình.
    • Thẳng thắn dũng cảm trong lời nói, hành động: "khẳng khái" còn chỉ thái độ nói năng, hành động một cách quả quyết, không sợ hãi, dám bảo vệ lẽ phải.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ông ấy một người khẳng khái, không bao giờ chịu cúi đầu trước bất công.
    • Lời nói khẳng khái của anh ấy khiến mọi người đều nể phục.
    • tỏ thái độ khẳng khái, từ chối mọi sự mua chuộc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sống một cuộc đời khẳng khái": sống một đời ngay thẳng, khí tiết, không a dua, luồn cúi.

    • Cụ già ấy đã sống một cuộc đời khẳng khái, được cả làng kính trọng.
  • "Khí phách khẳng khái": tinh thần, phẩm chất cứng cỏi, đáng ngưỡng mộ.

    • Người anh hùng ấy đã ra đi với khí phách khẳng khái.
Biến thể từ gần giống
  • Khảng khái (tính từ): (cách nói khác, cùng nghĩa với "khẳng khái") ngay thẳng, cứng cỏi.

    • Con người khảng khái ấy chẳng sợ uy quyền.
  • Khí khái (danh từ): khí phách, phẩm chất cứng cỏi, ngay thẳng của con người.

    • Anh ta người khí khái.
Từ đồng nghĩa
  • Cương trực: ngay thẳng, cứng cỏi thẳng thắn.
  • Kiên cường: vững vàng, mạnh mẽ, không bị khuất phục.
  • Ngay thẳng: thật thà, không gian dối, quanh co.
Từ trái nghĩa
  • Hèn nhát: nhút nhát, thiếu dũng khí.
  • Nhu nhược: yếu đuối, dễ bị khuất phục.
  • Luồn cúi: khom lưng, uốn gối để được lợi cho bản thân.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Chết vinh còn hơn sống nhục": Thà chết trong vinh quang còn hơn sống trong nhục nhã. (Thể hiện tinh thần khẳng khái, trọng danh dự).
  • "Giấy rách phải giữ lấy lề": nghèo khó, khó khăn vẫn phải giữ gìn phẩm giá, nề nếp. (Thể hiện sự khẳng khái trong cách sống).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "khẳng khái"

khẳng khái
Ông ấy là một người khẳng khái, không bao giờ chịu cúi đầu trước bất công.