khai hoa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nở hoa: Chỉ hành động cây cối bắt đầu trổ hoa, hé nở những bông hoa đầu tiên.
- Đẻ con: (Nghĩa ẩn dụ, thường dùng trong văn chương hoặc cách nói cũ) Chỉ việc người phụ nữ sinh con.
Ví dụ sử dụng
Nở hoa:
- Sau một mùa đông dài, cây mận trong vườn cuối cùng cũng đã khai hoa.
- Mùa xuân đến, trăm hoa đua nhau khai hoa khoe sắc.
Đẻ con:
- Người vợ sắp đến kỳ khai hoa, gia đình đang chuẩn bị mọi thứ.
- Câu chuyện kể về người phụ nữ khai hoa trong đêm mưa bão.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mãn nguyệt khai hoa": Một thành ngữ cố định, chỉ thời điểm người phụ nữ mang thai đủ tháng và sắp đến lúc sinh nở.
- Chị ấy đã mãn nguyệt khai hoa, chỉ chờ ngày vào viện.
Biến thể và từ gần giống
- Khai (đg.): Mở ra, bắt đầu (như , ). Nghĩa gốc này liên quan đến "bắt đầu nở" trong khai hoa.
- Trổ hoa (đg.): Cùng nghĩa với khai hoa (nghĩa nở hoa), dùng phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
- Sinh nở (đg.): Cùng nghĩa với khai hoa (nghĩa đẻ con), dùng phổ biến và trực tiếp hơn.
Từ đồng nghĩa
- Nở hoa, trổ hoa, ra hoa: (Cho nghĩa nở hoa).
- Sinh con, sinh nở, đẻ: (Cho nghĩa đẻ con).
Lưu ý về cách dùng
- Từ khai hoa với nghĩa "nở hoa" thường mang sắc thái văn chương, cổ điển hơn so với các từ như "trổ hoa" hay "nở hoa".
- Từ khai hoa với nghĩa "đẻ con" hiện nay ít dùng trong giao tiếp thông thường, chủ yếu xuất hiện trong văn học, tục ngữ, thành ngữ (như "mãn nguyệt khai hoa") hoặc cách nói kiêng kỵ, trang trọng ngày xưa.
- đg. 1. Nở hoa: Đào đã khai hoa. 2. Đẻ con: Đến kỳ mãn nguyệt khai hoa.