khai quật

Học thuật
Thân thiện
khai quật

Các nhà khảo cổ đang khai quật một di chỉ cổ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đào lên, bới lên: Hành động dùng công cụ để đào, xới một vật hoặc một khu vực bị chôn vùi lên khỏi mặt đất.
    • Tiến hành đào bới một di chỉ khảo cổ: Hành động hệ thống, mang tính khoa học nhằm phát lộ, thu thập các hiện vật, di tích từ các nền văn hóa, thời đại trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Đào lên, bới lên:

    • Nhà chức trách đã phải khai quật ngôi mộ cổ để phục vụ điều tra.
    • Sau trận lở đất, người ta phải khai quật để tìm kiếm các nạn nhân bị vùi lấp.
  • Đào bới di chỉ khảo cổ:

    • Các nhà khảo cổ học đang khai quật một khu di tích Chăm Pa ở miền Trung.
    • Cuộc khai quật lần này đã phát hiện ra nhiều cổ vật giá trị lịch sử to lớn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khai quật hài cốt": hành động đào bới, đưa hài cốt (thường của người đã khuất) lên khỏi mặt đất.

    • Theo phong tục, việc khai quật hài cốt để cải táng thường được tiến hành vào mùa khô.
  • "khai quật di chỉ": công việc chuyên môn của các nhà khảo cổ tại một địa điểm dấu tích lịch sử, văn hóa.

    • Dự án khai quật di chỉ Óc Eo đã cung cấp nhiều tư liệu quý về vương quốc Phù Nam.
Biến thể từ liên quan
  • Khai quật học (danh từ): ngành khoa học chuyên về việc khai quật các di chỉ khảo cổ.

    • Những phát hiện mới đã gây chấn động giới khai quật học.
  • Cuộc khai quật (danh từ): chỉ một đợt, một lần tiến hành công việc khai quật.

    • Cuộc khai quật kéo dài suốt ba tháng.
Từ đồng nghĩa
  • Đào bới: (nhấn mạnh hành động dùng sức đào xới, có thể ít tính chuyên môn hơn).
  • Khơi mở: (nghĩa bóng, thường dùng cho việc phát hiện ra điều đó bị che giấu, ít dùng cho nghĩa đen như "khai quật").
Từ trái nghĩa
  • Chôn vùi: lấp đi, vùi xuống.
  • Lấp đi: phủ đất, che kín.
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • "Khai quật quá khứ" (nghĩa bóng): tìm lại, nhớ lại những ký ức, sự kiện đã qua, đôi khi những điều không muốn nhớ tới.
    • Anh ấy không muốn khai quật quá khứ đau buồn đó nữa.
khai quật

Các nhà khảo cổ đang khai quật một di chỉ cổ.

  1. đg. 1. Đào lên: Khai quật mồ mả. 2. Đào một di chỉ để tìm những hiện vật thuộc về một thời đã qua.

Từ gần giống

Từ chứa "khai quật"