kharidjisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giáo lý Kha-rít (đạo Hồi): "kharidjisme" là một thuật ngữ chỉ một giáo lý, học thuyết hoặc trường phái tư tưởng trong lịch sử Hồi giáo, gắn liền với nhóm Kha-rít (Kharijites). Đâymột trong những giáo phái xuất hiện sớm nhất trong lịch sử Hồi giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le kharidjisme est né des premiers conflits au sein de la communauté musulmane. (Giáo lý Kha-rít ra đời từ những cuộc xung đột đầu tiên trong cộng đồng Hồi giáo.)
    • L'étude du kharidjisme est essentielle pour comprendre les schismes historiques de l'islam. (Việc nghiên cứu giáo lý Kha-rítđiều cần thiết để hiểu các cuộc ly giáo trong lịch sử Hồi giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "adhérer au kharidjisme": theo giáo lý Kha-rít.

    • Certaines tribus ont adhéré au kharidjisme après les événements de Siffin. (Một số bộ lạc đã theo giáo lý Kha-rít sau các sự kiện ở Siffin.)
  • "les principes du kharidjisme": các nguyên tắc của giáo lý Kha-rít.

    • Les principes du kharidjisme étaient souvent considérés comme rigoureux. (Các nguyên tắc của giáo lý Kha-rít thường được coi là nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Kharijite (danh từ): người theo giáo phái Kha-rít.

    • Les Kharijites étaient connus pour leurs positions radicales. (Những người theo giáo phái Kha-rít được biết đến với lập trường cực đoan của họ.)
  • Kharidjite (tính từ): (thuộc về) giáo phái Kha-rít.

    • La pensée kharidjite a influencé certains mouvements ultérieurs. (Tư tưởng Kha-rít đã ảnh hưởng đến một số phong trào sau này.)
Từ đồng nghĩa
  • Doctrine kharijite: giáo thuyết Kha-rít.
  • Secte kharijite: giáo phái Kha-rít.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ "kharidjisme" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, lịch sử hoặc tôn giáo liên quan đến Hồi giáo. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong tiếng Việt, từ này thường được phiên âm là "giáo lý Kha-rít" hoặc "chủ nghĩa Kha-rít", đôi khi được viết là "Kharijism" trong các văn bản tiếng Anh.
danh từ giống đực
  1. giáo lý kha-rít (đạo hồi)