khedive
/ki'di:v/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khê-điv: Một tước hiệu lịch sử dành cho phó vương (viceroy) của Ai Cập dưới thời Đế quốc Ottoman, được sử dụng trong giai đoạn từ năm 1867 đến năm 1914. Người mang tước hiệu này cai trị Ai Cập với quyền tự trị nhất định nhưng vẫn trên danh nghĩa là chư hầu của Ottoman.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The khedive Ismail Pasha was known for his ambitious modernization projects, including the construction of the Suez Canal. (Khê-điv Ismail Pasha được biết đến với những dự án hiện đại hóa đầy tham vọng, bao gồm việc xây dựng Kênh đào Suez.)
- Egypt was ruled by a khedive until it became a British protectorate. (Ai Cập được cai trị bởi một vị khê-điv cho đến khi nó trở thành xứ bảo hộ của Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Khedivate of Egypt": Thuật ngữ lịch sử chỉ thời kỳ cai trị của các Khê-điv ở Ai Cập (1867–1914).
- The Khedivate of Egypt ended with the establishment of the Sultanate of Egypt. (Thời kỳ Khê-điv của Ai Cập kết thúc với sự thành lập Vương quốc Ai Cập.)
Biến thể và từ gần giống
- Khedival (adj): Thuộc về Khê-điv hoặc thời kỳ Khê-điv.
- The khedival palace is now a museum. (Cung điện thời Khê-điv giờ là một bảo tàng.)
- Viceroy (n): Phó vương, tổng trấn (tước hiệu chung, không riêng Ai Cập).
- Pasha (n): Pa-sa (một tước hiệu cao cấp trong Đế chế Ottoman).
Từ đồng nghĩa
- Viceroy: Phó vương (nghĩa tổng quát, có thể dùng để giải thích cho "khedive").
- Governor: Thống đốc, người cai trị (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
- "Khedive" là một thuật ngữ lịch sử cụ thể, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, sách sử nói về Ai Cập cận đại. Nó không còn được sử dụng như một chức danh chính thức sau năm 1914.
danh từ
- (sử học) Khê-ddíp phó vương Ai-cập (trước lúc Ai-cập trở thành quốc gia độc lập)