khidmatgar

/'kidmətgɑ:/
Học thuật
Thân thiện
khidmatgar

A khidmatgar serves tea to guests in the dining room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hầu bàn: Từ này dùng để chỉ một người hầu bàn nam, đặc biệt trong bối cảnh Ấn Độ thời thuộc địa Anh hoặc trong các gia đình, khách sạnNam Á.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The khidmatgar served tea to the guests in the drawing room. (Người hầu bàn phục vụ trà cho khách trong phòng khách.)
    • In the historical novel, the British officer was always accompanied by his loyal khidmatgar. (Trong cuốn tiểu thuyết lịch sử, viên sĩ quan người Anh luôn người hầu bàn trung thành đi cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học để mô tả một vị trí công việc cụ thể trong xã hội thời kỳ thuộc địa. mang sắc thái cổ xưa có thể gợi lên hình ảnh về hệ thống phân cấp xã hội thời đó.
Biến thể từ gần giống
  • Khidmat (danh từ): Dịch vụ, sự phục vụ. Đây từ gốc "khidmatgar" được hình thành.
    • He was known for his dedicated khidmat to the family. (Anh ấy được biết đến sự phục vụ tận tụy cho gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Waiter: người hầu bàn (từ hiện đại phổ biến hơn, không mang sắc thái lịch sử/cụ thể về khu vực).
  • Servant: người hầu, đầy tớ (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhiều loại công việc phục vụ, không chỉ hầu bàn).
  • Attendant: người phục vụ, người hầu (từ trang trọng).
Lưu ý
  • "Khidmatgar" một từ mượn từ tiếng Urdu/Ả Rập (خِدْمَتْگار), được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh thời kỳ Ấn Độ thuộc Anh. Ngày nay, từ này ít được dùng trong giao tiếp thông thường thường chỉ xuất hiện trong các tác phẩm văn học, lịch sử hoặc khi nói về quá khứ.
khidmatgar

A khidmatgar serves tea to guests in the dining room.

danh từ
  1. Ân người hầu bàn