khinh suất

Học thuật
Thân thiện
khinh suất

Một người khinh suất khi lái xe nên đã gây ra tai nạn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bộp chộp, nhẹ dạ, thiếu suy nghĩ thận trọng: Chỉ hành động, quyết định hoặc thái độ được đưa ra một cách vội vàng, hời hợt, không cân nhắc kỹ lưỡng, dẫn đến sai sót hoặc hậu quả không mong muốn.
    • Không cẩn thận, thiếu chín chắn: Thể hiện sự thiếu nghiêm túc, thiếu sự chu đáo tỉ mỉ cần thiết khi làm việc hoặc xử lý vấn đề.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy đã rất khinh suất khi hợp đồng không đọc kỹ các điều khoản.
    • Sự khinh suất của người lái xe một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tai nạn.
    • Đừng khinh suất tin ngay lời hứa của người lạ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hành động khinh suất": chỉ một việc làm thiếu suy nghĩ.
    • Mọi hành động khinh suất trong tình huống này đều có thể gây nguy hiểm.
  • "thái độ khinh suất": chỉ cách ứng xử hoặc quan điểm coi thường, không nghiêm túc.
    • Thái độ khinh suất trước những cảnh báo sẽ phải trả giá đắt.
Biến thể từ gần giống
  • Khinh thường (động từ): coi thường, đánh giá thấp người khác hoặc sự việc. (Lưu ý: "khinh thường" nhấn mạnh sự coi rẻ, trong khi "khinh suất" nhấn mạnh sự thiếu thận trọng).
  • Cẩu thả (tính từ): làm qua loa, đại khái, thiếu tinh thần trách nhiệm. (Gần nghĩa với "khinh suất" nhưng thường thiên về phẩm chất công việc cụ thể).
  • Hấp tấp (tính từ): vội vàng, cuống quýt. (Chỉ trạng thái vội vã, có thể dẫn đến khinh suất).
Từ đồng nghĩa
  • Bất cẩn: không cẩn thận.
  • Hồ đồ: thiếu sáng suốt, mù quáng.
  • Nông nổi: thiếu chín chắn, suy nghĩ nông cạn.
Từ trái nghĩa
  • Thận trọng: cẩn thận, suy xét kỹ.
  • Cẩn trọng: rất cẩn thận, tỉ mỉ.
  • Chín chắn: suy nghĩ hành động một cách chững chạc, đúng mực.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Khinh suất đại ý: (cách nói nhấn mạnh) rất khinh suất, coi thường mọi thứ.
    • Anh ta khinh suất đại ý, chẳng nghe ai khuyên can.
  • Khinh suất cảnh giác: (thường dùng trong văn cảnh an ninh, quân sự) lơ là, mất cảnh giác một cách đáng trách.
    • Người lính không được phép khinh suất cảnh giác chỉ một giây.
khinh suất

Một người khinh suất khi lái xe nên đã gây ra tai nạn.

  1. Bộp chộp, nhẹ dạ, thiếu suy nghĩ thận trọng: Khinh suất trong công tác nên việc hay hỏng.