dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

khinh

Words Containing "khinh"

đáng khinh
bom khinh khí
coi khinh
khinh bạc
khinh bỉ
khinh binh
khinh dể
khinh hạm
khinh địch
khinh khi
khinh khí
khinh khí cầu
khinh khích
khinh khỉnh
khinh kị
khinh kỵ
khinh mạn
khinh miệt
khinh người
khinh nhờn
khinh quân
khinh rẻ
khinh suất
khinh tài
khinh thị
khinh thường
khinh trọng
khí quan khinh
xem khinh
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...