khoái cảm

Học thuật
Thân thiện
khoái cảm

Cô ấy có khoái cảm khi nghe bản nhạc yêu thích.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cảm giác vui sướng, thích thú mãnh liệt: "khoái cảm" chỉ trạng thái rung động, xúc cảm tích cực dễ chịu một cách sâu sắc, thường phát sinh từ việc thưởng thức cái đẹp, nghệ thuật hoặc từ một trải nghiệm thỏa mãn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy được khoái cảm khi nghe bản giao hưởng này. (Anh ấy cảm thấy vui sướng khi nghe bản giao hưởng này.)
    • Đọc những câu thơ tinh tế mang lại cho một khoái cảm khó tả. (Đọc những câu thơ tinh tế mang lại cho một cảm giác thích thú khó tả.)
    • Khoái cảm từ chiến thắng khiến cả đội bừng sáng. (Cảm giác vui sướng từ chiến thắng khiến cả đội bừng sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khoái cảm thẩm mỹ": cảm giác vui sướng, say mê phát sinh từ việc cảm nhận thưởng thức cái đẹp trong nghệ thuật hay thiên nhiên.

    • Tác phẩm điêu khắc ấy đem lại cho người xem một khoái cảm thẩm mỹ thuần khiết. (Tác phẩm điêu khắc ấy đem lại cho người xem một cảm giác vui sướng thẩm mỹ thuần khiết.)
  • "khoái cảm trí tuệ": niềm vui sướng, hứng thú mãnh liệt khi giải quyết được một vấn đề phức tạp hoặc khám phá ra một chân lý.

    • Việc tìm ra lời giải cho bài toán hóc búa đã mang đến cho nhà khoa học một khoái cảm trí tuệ. (Việc tìm ra lời giải cho bài toán hóc búa đã mang đến cho nhà khoa học một niềm vui trí tuệ mãnh liệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Khoái (tính từ/động từ): vui thích, hài lòng.

    • Anh ta khoái ý tưởng đó lắm. (Anh ta rất thích thú ý tưởng đó.)
  • Khoái lạc (danh từ): niềm vui thú, sự sung sướng (thường nhấn mạnh đến yếu tố giác quan hoặc vật chất).

    • Đó chỉ những khoái lạc nhất thời. (Đó chỉ những niềm vui thú nhất thời.)
  • Cảm khoái (danh từ, ít dùng hơn): từ đồng nghĩa với "khoái cảm".

    • Một cảm khoái nhẹ nhàng lan tỏa. (Một cảm giác khoan khoái nhẹ nhàng lan tỏa.)
Từ đồng nghĩa
  • Hứng thú: sự thích thú, say mê.
  • Khoan khoái: cảm giác dễ chịu, thoải mái trong tinh thần thể xác.
  • Say mê: trạng thái yêu thích, đam mê đến mức quên hết mọi thứ xung quanh.
  • Thỏa mãn: cảm giác hài lòng, vừa ý khi đạt được điều mong muốn.
Từ trái nghĩa
  • Đau khổ: cảm giác đau đớn, buồn phiền cùng cực.
  • Khó chịu: cảm giác bực bội, không thoải mái.
  • Chán ngán: cảm giác nhàm chán, không còn hứng thú.
  • Bức bối: cảm giác tù túng, khó chịu trong lòng.
Thành ngữ liên quan
  • "Khoái cảm tột đỉnh": cảm giác vui sướng, thỏa mãnmức cao nhất.
    • Chiến thắng này mang lại cho vận động viên khoái cảm tột đỉnh. (Chiến thắng này mang lại cho vận động viên cảm giác vui sướng tột đỉnh.)
khoái cảm

Cô ấy có khoái cảm khi nghe bản nhạc yêu thích.

  1. dt (H. khoái: vui thích; cảm: rung động) Mối xúc động một cách vui sướng: khoái cảm khi đọc một bài thơ hay.