khoăm khoăm

Học thuật
Thân thiện
khoăm khoăm

Một chú chó con khoăm khoăm chạy theo quả bóng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi khoăm: Một trạng thái hoặc đặc điểm phần giống với "khoăm", nhưngmức độ nhẹ hơn, ít rõ rệt hơn. Từ này diễn tả một sự gần đạt đến mức "khoăm".
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cái bánh này ăn khoăm khoăm, chưa thật sự ngọt lịm. (Chiếc bánh này ăn hơi khoăm, chưa thật sự ngọt lịm.)
    • Nước canh nấu khoăm khoăm, cần thêm chút muối. (Nước canh nấu hơi khoăm, cần thêm chút muối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khoăm khoăm" thường đi kèm với các động từ chỉ trạng thái hoặc cảm nhận: như "có vẻ", "cảm thấy", "nếm thấy".
    • Món ăn có vẻ khoăm khoăm, thiếu một chút gia vị. (Món ăn có vẻ hơi khoăm, thiếu một chút gia vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Khoăm (tính từ): từ gốc, chỉ trạng thái hoặc vị không đậm đà, thiếu hẳn sự đầy đủ, thường về vị giác (nhạt, lạt) hoặc cảm giác chung (kém hấp dẫn).
  • Lợt lợt (tính từ): Hơi nhạt, gần nghĩa với "khoăm khoăm" trong ngữ cảnh về vị.
  • Nhạt nhạt (tính từ): Hơi nhạt, ít đậm đà.
Từ đồng nghĩa
  • Hơi lạt: Chỉ vị thiếu mặn hoặc thiếu đậm đà.
  • Hơi nhạt: Chỉ màu sắc hoặc vị không đậm.
  • Kém đậm đà: Thiếu sự đậm đà, phong phú (thường về vị hoặc cảm xúc).
Lưu ý sử dụng
  • Phạm vi sử dụng: Từ "khoăm khoăm" thường được dùng trong văn nói, mang tính chất địa phương hoặc khẩu ngữ nhiều hơn văn viết trang trọng.
  • Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái biểu cảm, diễn tả một nhận xét nhẹ nhàng, chưa hẳn chê bai hoàn toàn chỉ chưa đạt mức mong đợi.
khoăm khoăm

Một chú chó con khoăm khoăm chạy theo quả bóng.

  1. Hơi khoăm.