khoăm khoăm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi khoăm: Một trạng thái hoặc đặc điểm có phần giống với "khoăm", nhưng ở mức độ nhẹ hơn, ít rõ rệt hơn. Từ này diễn tả một sự gần đạt đến mức "khoăm".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cái bánh này ăn khoăm khoăm, chưa thật sự ngọt lịm. (Chiếc bánh này ăn hơi khoăm, chưa thật sự ngọt lịm.)
- Nước canh nấu khoăm khoăm, cần thêm chút muối. (Nước canh nấu hơi khoăm, cần thêm chút muối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "khoăm khoăm" thường đi kèm với các động từ chỉ trạng thái hoặc cảm nhận: như "có vẻ", "cảm thấy", "nếm thấy".
- Món ăn có vẻ khoăm khoăm, thiếu một chút gia vị. (Món ăn có vẻ hơi khoăm, thiếu một chút gia vị.)
Biến thể và từ gần giống
- Khoăm (tính từ): Là từ gốc, chỉ trạng thái hoặc vị không đậm đà, thiếu hẳn sự đầy đủ, thường là về vị giác (nhạt, lạt) hoặc cảm giác chung (kém hấp dẫn).
- Lợt lợt (tính từ): Hơi nhạt, gần nghĩa với "khoăm khoăm" trong ngữ cảnh về vị.
- Nhạt nhạt (tính từ): Hơi nhạt, ít đậm đà.
Từ đồng nghĩa
- Hơi lạt: Chỉ vị thiếu mặn hoặc thiếu đậm đà.
- Hơi nhạt: Chỉ màu sắc hoặc vị không đậm.
- Kém đậm đà: Thiếu sự đậm đà, phong phú (thường về vị hoặc cảm xúc).
Lưu ý sử dụng
- Phạm vi sử dụng: Từ "khoăm khoăm" thường được dùng trong văn nói, mang tính chất địa phương hoặc khẩu ngữ nhiều hơn là văn viết trang trọng.
- Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái biểu cảm, diễn tả một nhận xét nhẹ nhàng, chưa hẳn là chê bai hoàn toàn mà chỉ là chưa đạt mức mong đợi.
- Hơi khoăm.