khoan đã

  1. th. Từ dùng khi bảo người khác hãy thong thả, đừng vội vàng: Khoan đã, đừng cho chạy máy vội.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "khoan đã"

khoan đã
Khoan đã, chúng ta hãy cùng kiểm tra lại bản đồ trước khi đi tiếp.