khoan hòa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rộng rãi và dịu dàng trong cách đối xử, ứng xử: "Khoan hòa" mô tả tính cách của một người có lòng bao dung, độ lượng, không nghiêm khắc hay khắt khe, luôn giữ thái độ ôn hòa, nhã nhặn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy là một vị lãnh đạo có tấm lòng khoan hòa, luôn lắng nghe và thấu hiểu mọi người.
- Cách cư xử khoan hòa của bà khiến ai cũng cảm thấy được tôn trọng.
- Dù bị khiêu khích, anh ấy vẫn giữ được thái độ khoan hòa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "lòng khoan hòa": chỉ tấm lòng rộng lượng, nhân từ.
- Nhờ có lòng khoan hòa, ông đã hóa giải được nhiều mâu thuẫn trong gia đình.
- "chính sách khoan hòa": chỉ đường lối, chính sách mang tính bao dung, mềm mỏng.
- Triều đại đó nổi tiếng với những chính sách khoan hòa đối với các dân tộc thiểu số.
Biến thể và từ gần giống
- Khoan dung (tính từ): có lòng rộng lượng, tha thứ cho lỗi lầm của người khác.
- Cha mẹ nên có thái độ khoan dung khi con cái phạm sai lầm.
- Ôn hòa (tính từ): điềm đạm, nhã nhặn, không quá khích.
- Anh ấy trình bày quan điểm của mình một cách rất ôn hòa.
- Độ lượng (tính từ): rộng lượng, hay tha thứ.
- Người độ lượng thường không chấp nhặt những lỗi nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Nhân hậu: tốt bụng, giàu lòng thương người.
- Rộng lượng: có lòng bao dung, không so đo tính toán.
- Hiền hòa: hiền lành và hòa nhã.
Từ trái nghĩa
- Hẹp hòi: nhỏ nhen, ích kỷ.
- Khắt khe: nghiêm ngặt, quá câu nệ vào nguyên tắc.
- Nóng nảy: dễ nổi giận, thiếu điềm tĩnh.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Dĩ hòa vi quý": Lấy sự hòa thuận làm điều quý giá nhất. Tinh thần này rất gần với sự "khoan hòa".
- "Một sự nhịn, chín sự lành": Nhẫn nhịn một chút sẽ mang lại nhiều điều tốt đẹp. Đây là một biểu hiện của lối sống khoan hòa.
- Rộng rãi và dịu dàng: Tính nết khoan hòa.