khoan khoan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thán từ:
- Từ dùng để biểu thị ý yêu cầu, đề nghị ai đó tạm dừng một hành động hoặc chưa vội làm gì đó ngay lập tức: "khoan khoan" là một từ cảm thán, thường được nói ra để ngăn lại hoặc xin một chút thời gian trước khi tiếp tục.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- Khoan khoan, đừng vội đi vội! Hãy nghe tôi nói hết đã.
- "Khoan khoan!" - anh ta giơ tay lên - "Chúng ta cần suy nghĩ kỹ về việc này trước đã."
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để tạo sự chú ý hoặc nhấn mạnh sự cần thiết phải dừng lại: Thường đi kèm với cử chỉ hoặc ngữ điệu nhấn mạnh.
- Khoan khoan một chút! Cái ví của cô vừa rơi kìa.
- Dùng trong văn nói để thể hiện sự bình tĩnh, khuyên nhủ người khác đừng hấp tấp:
- Khoan khoan, từ từ nào. Việc gì cũng phải có trình tự chứ.
Biến thể và từ gần giống
- Khoan đã: Có nghĩa và cách dùng tương tự "khoan khoan", thường dùng trong cả văn nói và văn viết.
- Khoan đã, chúng ta còn thiếu một người.
- Khoan: Ngắn gọn hơn, thường dùng trong các mệnh lệnh nhanh.
- Khoan! Đừng động vào đó!
Từ đồng nghĩa
- Đợi đã: Yêu cầu chờ một chút.
- Từ từ: Khuyên nên làm chậm lại, không vội.
- Chậm lại: Yêu cầu giảm tốc độ hành động.
Lưu ý sử dụng
- "Khoan khoan" chủ yếu được sử dụng trong khẩu ngữ (văn nói) và các tình huống giao tiếp trực tiếp, ít khi dùng trong văn viết trang trọng.
- Từ này mang sắc thái thân mật, khẩn trương hoặc khuyên nhủ, tùy vào ngữ cảnh và ngữ điệu của người nói.
- Thường đứng ở đầu câu để ngăn một hành động sắp xảy ra.
- Nh. Khoan đã.