khoét

verb
  1. to bore; to pierce; to broach
    • khoét lỗ
      to pierce a hole

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "khoét"

khoét
Một người thợ đang khoét một lỗ trên tấm gỗ.