khoắm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có dạng cong, móc vào phía trong: "khoắm" mô tả hình dáng của vật thể bị uốn cong hoặc móc lại, thường dùng để chỉ các bộ phận như móng tay, móng vuốt hoặc các vật có hình dạng tương tự.
- Ví dụ: Móng tay của nó khoắm lại. (Móng tay bị cong vào trong.)
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Con mèo có móng vuốt khoắm sắc nhọn. (Móng vuốt của mèo cong và sắc.)
- Chiếc móc câu bị khoắm sau khi vướng phải đá. (Móc câu bị cong móc do vướng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "khoắm khoắm" (từ láy): nhấn mạnh trạng thái cong móc nhiều lần hoặc ở nhiều chỗ.
- Những cành cây khô khoắm khoắm dưới nắng. (Cành cây khô bị cong móc nhiều chỗ.)
- "khoắm như móc câu": so sánh với hình dáng móc câu để chỉ độ cong sâu.
- Ngón tay ông lão khoắm như móc câu vì viêm khớp. (Ngón tay cong móc giống móc câu.)
Biến thể và từ gần giống
- Khoằm (tính từ): đồng nghĩa với "khoắm", chỉ trạng thái cong móc, thường dùng trong phương ngữ hoặc văn nói.
- Móng tay khoằm lại vì cắt không đúng cách. (Móng tay bị cong móc.)
- Cong (tính từ): uốn lượn, không thẳng — nghĩa rộng hơn "khoắm".
- Cành cây cong vì gió. (Cành cây bị uốn cong.)
Từ đồng nghĩa
- Khoằm: từ tương đương, thường dùng thay thế.
- Móc: có dạng cong như móc câu.
- Quằn: cong và xoắn lại, thường dùng cho sợi dây hoặc vật mềm.
Thành ngữ liên quan
- Khoắm như móng quạ: chỉ hình dáng cong móc, xấu xí.
- Móng tay cô ấy khoắm như móng quạ. (Móng tay cong móc giống móng quạ.)