khu giải phóng

khu giải phóng

Các chiến sĩ cách mạng đã xây dựng căn cứ địa vững chắc tại khu giải phóng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng đất, khu vực đã được giải phóng khỏi sự chiếm đóng, kiểm soát của một thế lực ngoại bang hoặc chính quyền : Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt giai đoạn chiến tranh, để chỉ những vùng lãnh thổ do lực lượng cách mạng hoặc kháng chiến làm chủ, nơi người dân được tự do xây dựng chính quyền mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các chiến sĩ cách mạng đã xây dựng căn cứ địa vững chắc tại khu giải phóng. (The revolutionary soldiers built a solid base in the liberated zone.)
    • Sau năm 1954, miền Bắc nước ta trở thành khu giải phóng, bắt đầu công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội. (After 1954, the North of our country became a liberated zone, beginning the construction of socialism.)
    • Nhân dân trong khu giải phóng được sống tự do, không còn ách áp bức. (The people in the liberated zone lived freely, free from oppression.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xây dựng khu giải phóng": Chỉ quá trình củng cố, phát triển cả về chính trị, quân sự kinh tế-xã hội tại một vùng đã được giải phóng.

    • Công tác xây dựng khu giải phóng được tiến hành khẩn trương để làm hậu phương vững chắc. (The work of building the liberated zone was urgently carried out to create a solid rear base.)
  • "Mở rộng khu giải phóng": Chỉ việc phát triển, mở rộng phạm vi lãnh thổ do lực lượng cách mạng kiểm soát.

    • Quân ta liên tục mở rộng khu giải phóng về phía Nam. (Our troops continuously expanded the liberated zone to the South.)
Biến thể từ gần giống
  • Vùng tự do: Cách gọi khác có nghĩa tương tự, nhấn mạnh trạng thái tự do, không bị chiếm đóng.
  • Căn cứ địa: Chỉ khu vực làm căn cứ, thường nơi xuất phát của lực lượng cách mạng; có thể nằm trong hoặc đồng nghĩa với khu giải phóng trong một số ngữ cảnh.
  • Hậu phương: Chỉ vùng đất phía sau chiến tuyến, nơi cung cấp nhân lực, vật lực cho tiền tuyến; khu giải phóng thường đóng vai trò hậu phương vững chắc.
Từ đồng nghĩa
  • Vùng giải phóng: Cách nói ngắn gọn, ý nghĩa tương đương.
  • Khu căn cứ: Nhấn mạnh chức năng làm nơi đóng quân, xây dựng lực lượng của cách mạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "khu giải phóng")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "khu giải phóng")