khuông phò

Định nghĩa
  1. Động từ (cổ):
    • Giúp đỡ, phò trợ (vua hoặc triều đại): "khuông phò" chỉ hành động hỗ trợ, giúp sức cho một vị vua hoặc một triều đại, thường mang ý nghĩa trung thành tận tụy. Từ này được sử dụng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn chương cổ điển.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các bậc trung thần hết lòng khuông phò nhà vua. (Các vị quan trung thành dốc sức giúp đỡ bảo vệ vua.)
    • Ông ấy đã khuông phò triều đại suốt ba mươi năm. (Ông ấy đã phò trợ triều đại trong suốt ba mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khuông phò xã tắc": giúp đỡ, bảo vệ đất nước triều đại.

    • Tấm lòng khuông phò xã tắc của họ thật đáng kính. (Lòng trung thành giúp đỡ đất nước của họ thật đáng kính.)
  • "khuông phò chính nghĩa": ủng hộ bảo vệ lẽ phải.

    • Người anh hùng luôn khuông phò chính nghĩa. (Người anh hùng luôn ủng hộ bảo vệ điều đúng đắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Phò (động từ, cổ): giúp đỡ, nâng đỡ (thường dùng trong văn cảnh lịch sử).

    • Phò tá vua chúa. (Giúp đỡ vua chúa.)
  • Khuông (động từ, cổ): sửa sang, giúp đỡ (ít dùng riêng lẻ).

    • Khuông trị thiên hạ. (Giúp đỡ cai trị thiên hạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Phò trợ: giúp đỡ, hỗ trợ (thường dùng trong văn cảnh lịch sử).
  • Phù trợ: giúp đỡ, nâng đỡ.
  • Bảo trợ: bảo vệ hỗ trợ.
Thành ngữ liên quan
  • Khuông phò nhật nguyệt: giúp đỡ vua chúa (nhật nguyệt tượng trưng cho vua hoàng hậu).
    • Công lao khuông phò nhật nguyệt của ông được sử sách ghi nhận. (Công lao giúp đỡ vua chúa của ông được sử sách ghi nhận.)
khuông phò
Các trung thần đã hết lòng khuông phò nhà vua.