khuất mắt

Học thuật
Thân thiện
khuất mắt

Đứa bé chạy ra sau bức tường và khuất mắt.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Không còntrong tầm nhìn, không còn trông thấy được: Dùng để diễn tả việc một người hoặc vật đã đi hoặc được di chuyển ra khỏi tầm mắt của người nói.
    • (Nghĩa bóng, thường dùng với sắc thái tiêu cực) Biến đi, tránh mặt để không gây khó chịu, phiền toái: Thường được dùng như một lời đuổi, yêu cầu ai đó rời đi sự hiện diện của họ đang gây bực bội, không hài lòng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Chiếc thuyền nhỏ dần khuất mắt sau dãy núi. (Chiếc thuyền nhỏ dần không còn trông thấy được sau dãy núi.)
    • Cậu chạy một mạch cho đến khi khuất mắt mẹ. (Cậu chạy một mạch cho đến khi mẹ không còn trông thấy cậu.)
  • Nghĩa bóng (lời đuổi):

    • Mày làm tôi bực mình quá, cút đi cho khuất mắt! (Mày làm tôi bực mình quá, hãy đi đi cho tôi không còn phải nhìn thấy mày nữa!)
    • Đồdụng, biến ngay cho khuất mắt! (Đồdụng, hãy biến đi ngay lập tức!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cho khuất mắt": Cụm từ thường đi kèm, nhấn mạnh mục đích hoặc yêu cầu làm cho ai/vật biến mất khỏi tầm nhìn.

    • Hãy cất mớ đồ lộn xộn này đi cho khuất mắt. (Hãy cất đống đồ lộn xộn này đi để không còn trông thấy nữa.)
  • Dùng trong văn chương, miêu tả: Để diễn tả sự biến mất dần vào không gian, thường mang sắc thái lưu luyến hoặc trang trọng hơn.

    • Bóng người ấy khuất mắt sau cánh rừng già, để lại trong lòng tôi nỗi buồn man mác. (Hình bóng người ấy biến mất sau cánh rừng già, để lại trong lòng tôi nỗi buồn man mác.)
Biến thể từ gần giống
  • Khuất bóng (thành ngữ): Có nghĩa tương tự "khuất mắt", thường dùng với sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn, chỉ việc ai đó đã đi xa, vắng mặt.

    • Người thầy kính yêu đã khuất bóng. (Người thầy kính yêu đã qua đời/đã đi xa.)
  • Khuất dạng (từ ghép): Biến mất, không còn thấy hình dạng.

    • Con tàu khuất dạng trong làn sương mù dày đặc. (Con tàu biến mất trong làn sương mù dày đặc.)
Từ đồng nghĩa
  • Biến mất: Không còn thấy nữa.
  • Tránh mặt: Tránh không gặp mặt (thường do ngại ngùng, lỗi hoặc không muốn gặp).
  • Cút đi: (Từ lóng, thô tục) Ra lệnh cho ai đó đi ngay lập tức.
Thành ngữ liên quan
  • Khuất núi ngậm ngùi: Thành ngữ cổ, diễn tả cảnh tiễn đưa ai đó đi xa, bóng họ khuất sau núi khiến người ở lại cảm thấy ngậm ngùi, thương nhớ.
  • Xa mặt cách lòng: Chỉ việc khi không còn nhìn thấy nhau (xa mặt) thì tình cảm có thể phai nhạt (cách lòng). điểm tương đồng về ý "không còn trông thấy" nhưng nhấn mạnh hệ quả về tình cảm.
khuất mắt

Đứa bé chạy ra sau bức tường và khuất mắt.

  1. Khỏi trông thấy: Đi đi cho khuất mắt.

Từ gần giống

Từ chứa "khuất mắt"

Proverbs and Idioms