khuất mặt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xa vắng, không có mặt ở nơi nào đó: Dùng để chỉ trạng thái vắng mặt, không hiện diện ở một địa điểm cụ thể.
- Không còn được nhìn thấy: Có thể ám chỉ sự vắng mặt lâu dài hoặc vĩnh viễn, thường do khoảng cách địa lý hoặc một sự kiện nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy đã khuất mặt khỏi làng quê nhiều năm nay. (Ông ấy đã vắng mặt khỏi làng quê nhiều năm nay.)
- Người bạn thân nhất của tôi đã khuất mặt trong buổi họp lớp quan trọng. (Người bạn thân nhất của tôi đã vắng mặt trong buổi họp lớp quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Khuất mặt cách lời": Một thành ngữ cổ, ý nói xa cách về mặt địa lý dẫn đến khó khăn trong việc trao đổi, trò chuyện.
- Hai người bạn tri kỷ sống ở hai đầu đất nước, thật là khuất mặt cách lời. (Hai người bạn tri kỷ sống ở hai đầu đất nước, thật là xa cách khó bề trò chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
Vắng mặt (động từ): Không có mặt ở nơi cần có hoặc nơi đã định.
- Anh ấy vắng mặt trong cuộc họp sáng nay. (Anh ấy không có mặt trong cuộc họp sáng nay.)
Biệt tích (động từ): Biến mất, không ai biết tung tích, thường trong thời gian dài.
- Người lính đó đã biệt tích sau trận chiến. (Người lính đó đã mất tích sau trận chiến.)
Từ đồng nghĩa
- Vắng vẻ: Vắng người, không có sự hiện diện.
- Xa cách: Cách xa nhau về khoảng cách địa lý hoặc tình cảm.
Từ trái nghĩa
- Hiện diện: Có mặt ở một nơi nào đó.
- Xuất hiện: Từ đâu đó đến và có mặt ở nơi này.
- Xa vắng: Khuất mặt cách lời.