khuất núi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự qua đời, sự mất đi (của một người): Từ này là một cách nói trang trọng, nhẹ nhàng và giàu hình ảnh để chỉ cái chết, sự ra đi vĩnh viễn của một người. Nó gợi lên hình ảnh một người đã đi khuất sau dãy núi, không còn thấy được nữa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cụ đã khuất núi được ba năm nay. (Cụ đã qua đời được ba năm nay.)
- Tin ông ấy khuất núi khiến cả làng thương tiếc. (Tin ông ấy qua đời khiến cả làng thương tiếc.)
- Sau khi cha khuất núi, gia đình tôi gặp nhiều khó khăn. (Sau khi cha qua đời, gia đình tôi gặp nhiều khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đã khuất núi": đã qua đời, đã mất.
- Người nghệ sĩ tài hoa ấy đã khuất núi, để lại niềm tiếc thương vô hạn. (Người nghệ sĩ tài hoa ấy đã qua đời, để lại niềm tiếc thương vô hạn.)
"Khuất núi về bên kia thế giới": một cách nói văn chương về cái chết.
- Ông đã khuất núi về bên kia thế giới, để lại cho đời nhiều công trình nghiên cứu quý giá. (Ông đã qua đời, để lại cho đời nhiều công trình nghiên cứu quý giá.)
Biến thể và từ gần giống
Khuất bóng (động từ): một từ đồng nghĩa trực tiếp, cũng có nghĩa là qua đời.
- Người thầy kính yêu của chúng tôi đã khuất bóng. (Người thầy kính yêu của chúng tôi đã qua đời.)
Qua đời (động từ): từ thông dụng nhất với nghĩa tương đương.
- Từ trần (động từ): từ trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc thông báo chính thức.
- Mất (động từ): từ thông dụng, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ thân mật đến trang trọng.
Từ đồng nghĩa
- Qua đời: từ thông dụng, chỉ sự chết chung.
- Từ trần: từ trang trọng, chỉ việc rời bỏ cõi trần.
- Mãn phần: (đời sống) đã hết phần.
- Vĩnh biệt: từ biệt mãi mãi.
- Tạ thế: (đời sống) tạm dừng lại ở thế gian này.
Lưu ý sử dụng
- Tính chất: "Khuất núi" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, văn chương và nhẹ nhàng. Nó thường được dùng trong văn viết, điếu văn, cáo phó, hoặc trong lời nói thể hiện sự tôn kính, tiếc thương đối với người đã mất.
- Đối tượng: Thường dùng để nói về người lớn tuổi, người có địa vị, hoặc trong ngữ cảnh cần sự tôn trọng, trang nghiêm. Ít khi dùng để nói về cái chết của trẻ em.
- Khác biệt: So với từ "chết", "khuất núi" giảm nhẹ sự thô ráp, tạo cảm giác về một sự ra đi thanh thản, như một hành trình đi vào cõi vĩnh hằng.
- Nh. Khuất bóng, ngh. 2.