khuẩn
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
khuẩn
khuẩn
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "khuẩn"
cầu khuẩn
chống nhiễm khuẩn
diệt khuẩn
kháng khuẩn
khuẩn cẩu
khuẩn cầu chùm
khuẩn cầu chuỗi
khử khuẩn
liên cầu khuẩn
nhiễm khuẩn
phẩy khuẩn
phế cầu khuẩn
sát khuẩn
siêu vi khuẩn
song cầu khuẩn
tạp khuẩn
tiệt khuẩn
trực khuẩn
trực khuẩn-huyết
tụ cầu khuẩn
tự khử khuẩn
tự nhiễm khuẩn
vi khuẩn
vi khuẩn học
vô khuẩn
xạ khuẩn
xoắn khuẩn
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...