khuếch tán
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- (Vật lý, Hóa học) Hiện tượng các chất tự hòa lẫn vào nhau: Quá trình xảy ra do chuyển động nhiệt hỗn độn, không ngừng của các phân tử hoặc nguyên tử, dẫn đến sự lan tỏa và trộn lẫn các chất từ nơi có nồng độ cao sang nơi có nồng độ thấp.
- Lan rộng, truyền bá rộng rãi (ý nghĩa mở rộng): Dùng để chỉ việc một thông tin, tư tưởng, ảnh hưởng lan truyền và phổ biến ra một phạm vi rộng lớn.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa chuyên ngành):
- Mùi nước hoa nhanh chóng khuếch tán trong không khí. (Mùi nước hoa nhanh chóng lan tỏa trong không khí.)
- Sự khuếch tán khí oxy qua màng tế bào là quá trình sống còn. (Sự lan tỏa khí oxy qua màng tế bào là quá trình sống còn.)
Động từ (nghĩa mở rộng):
- Tin đồn đó đã bị khuếch tán khắp nơi chỉ trong một ngày. (Tin đồn đó đã bị lan truyền khắp nơi chỉ trong một ngày.)
- Chúng ta cần khuếch tán kiến thức khoa học đến cộng đồng. (Chúng ta cần phổ biến kiến thức khoa học đến cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Khuếch tán ánh sáng": Hiện tượng ánh sáng bị tán xạ khi gặp vật cản hoặc môi trường không đồng nhất, làm cho chùm sáng lan rộng ra.
- Tấm kính mờ có tác dụng khuếch tán ánh sáng, tạo ra ánh sáng dịu nhẹ. (Tấm kính mờ có tác dụng làm tán xạ ánh sáng, tạo ra ánh sáng dịu nhẹ.)
"Khuếch tán âm thanh": Sự lan tỏa của sóng âm thanh trong không gian.
- Các tấm tiêu âm giúp khuếch tán âm thanh, tránh hiện tượng dội âm. (Các tấm tiêu âm giúp làm tán xạ âm thanh, tránh hiện tượng dội âm.)
Biến thể và từ gần giống
Sự khuếch tán (danh từ): Chỉ bản thân hiện tượng khuếch tán.
- Sự khuếch tán của muối trong nước xảy ra rất nhanh. (Hiện tượng muối lan tỏa trong nước xảy ra rất nhanh.)
Khuếch đại (động từ): Làm cho lớn hơn, mạnh hơn (thường dùng cho tín hiệu, âm thanh). Đây là từ gần nghĩa nhưng khác biệt, không nên nhầm lẫn với "khuếch tán".
- Máy này dùng để khuếch đại tín hiệu yếu. (Máy này dùng để làm mạnh tín hiệu yếu.)
Từ đồng nghĩa
- Lan tỏa: Truyền đi, tỏa ra xung quanh (thường dùng cho mùi, nhiệt, ảnh hưởng).
- Phát tán: Làm cho phân tán, lan rộng ra (thường dùng cho vật chất, tin tức).
- Truyền bá: Lan rộng ra, làm cho nhiều người biết đến (thường dùng cho tư tưởng, học thuyết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Khuếch tán ra: Lan tỏa ra bên ngoài, ra xung quanh.
- Khói độc đang khuếch tán ra từ nhà máy. (Khói độc đang lan tỏa ra từ nhà máy.)
Khuếch tán vào: Lan tỏa và thấm vào bên trong.
- Hơi ẩm có thể khuếch tán vào tường qua các lỗ nhỏ li ti. (Hơi ẩm có thể thấm vào tường qua các lỗ nhỏ li ti.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "khuếch tán" chủ yếu là thuật ngữ khoa học nên ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định của tiếng Việt.)
- đgt. (Hiện tượng các chất) tự hòa lẫn vào nhau do chuyển động hỗn độn không ngừng của các phân tử.