dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
khu
««
«
1
2
3
»
»»
Words Containing "khu"
lum khum
mật khu
người khuê các
nhật khuê
nhiễm khuẩn
Như Khuê
oan khuất
đổ khuôn
đóng khung
phẩy khuẩn
phế cầu khuẩn
phòng khuê
phụ khuyết
phương khuy
quân khu
quên khuấy
rập khuôn
sát khuẩn
siêu vi khuẩn
sớm khuya
song cầu khuẩn
tả khuynh
tạp khuẩn
thâm khuê
thiên khuất
tiền khu
tiệt khuẩn
tiểu khu
trăng khuyết
trăng kỳ tròn khuyên
trực khuẩn
trực khuẩn-huyết
trung khu
tú các hương khuê
tụ cầu khuẩn
tự khử khuẩn
từ khuynh
tự nhiễm khuẩn
đũa khuấy
ưng khuyển
ưu khuyết
ưu khuyết điểm
vầng trăng chưa khuyết
vầng trăng khuyết
vành khuyên
ván khuôn
vi khuẩn
vi khuẩn học
vô khuẩn
xạ khuẩn
xoắn khuẩn
xử khuyết tịch
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...