khuyến cáo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đưa ra lời khuyên, lời đề nghị một cách chính thức, thường mang tính cảnh báo hoặc hướng dẫn cho cộng đồng, số đông: Hành động của một cơ quan, tổ chức có thẩm quyền hoặc chuyên môn nhằm khuyên nhủ, đề xuất một hành vi, biện pháp cụ thể để phòng ngừa rủi ro hoặc đạt kết quả tốt.
- Danh từ:
- Lời khuyên, lời đề nghị chính thức được đưa ra: Nội dung cụ thể của sự khuyên bảo, hướng dẫn mang tính công khai và có căn cứ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bộ Y tế khuyến cáo người dân tiêm vaccine đầy đủ. (Một cơ quan chính thức đưa ra lời khuyên cho cộng đồng.)
- Nhà sản xuất khuyến cáo người dùng không nên để thiết bị gần nguồn nhiệt. (Đưa ra hướng dẫn, cảnh báo chính thức từ phía người tạo ra sản phẩm.)
- Danh từ:
- Mọi người cần tuân thủ các khuyến cáo về phòng chống dịch. (Chỉ nội dung những lời khuyên, hướng dẫn đã được đưa ra.)
- Lời khuyến cáo của chuyên gia rất đáng để lắng nghe. (Lời khuyên mang tính chuyên môn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đưa ra khuyến cáo": Hành động công bố chính thức một lời khuyên, đề xuất.
- Tổ chức Y tế Thế giới đã đưa ra khuyến cáo mới về việc sử dụng khẩu trang.
- "Theo khuyến cáo": Làm theo, tuân thủ theo lời khuyên đã được đưa ra.
- Theo khuyến cáo của bác sĩ, bệnh nhân nên nghỉ ngơi nhiều hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Khuyến nghị (động từ/danh từ): Có nghĩa tương tự "khuyến cáo", thường nhấn mạnh tính chất đề xuất, kiến nghị mang tính xây dựng. "Khuyến cáo" thường hàm chứa ý cảnh báo hoặc hướng dẫn an toàn mạnh hơn.
- Cảnh báo (động từ/danh từ): Nhấn mạnh việc báo trước về mối nguy hiểm, rủi ro cụ thể và cấp thiết. "Khuyến cáo" có thể bao hàm "cảnh báo" nhưng mang sắc thái nhẹ nhàng, khuyên răn hơn.
- Đề xuất (động từ/danh từ): Đưa ra ý kiến, phương án để xem xét, thảo luận. Mang tính cá nhân hoặc nhóm hơn, ít tính chất chính thức, bắt buộc như "khuyến cáo".
Từ đồng nghĩa
- Khuyên (động từ): Đưa ra lời góp ý, chỉ bảo để người khác làm theo điều hay lẽ phải. "Khuyên" thường dùng trong phạm vi cá nhân, gần gũi, trong khi "khuyến cáo" mang tính chính thức, công khai.
- Khuyến nghị (động từ/danh từ): (Như đã giải thích ở mục trên).
Các cụm từ liên quan
- Lời khuyến cáo (cụm danh từ): Cách nói phổ biến, nhấn mạnh vào nội dung được khuyên.
- Lời khuyến cáo đó đã giúp người dân tránh được nhiều rủi ro.
- Khuyến cáo cộng đồng (cụm danh từ): Chỉ những lời khuyên, hướng dẫn được đưa ra cho đông đảo người dân.
- Chiến dịch khuyến cáo cộng đồng về an toàn giao thông đang được triển khai.
- đg. (hoặc d.). Đưa ra lời khuyên (thường là công khai và cho số đông). Cơ quan y tế khuyến cáo không nên dùng bừa bãi thuốc kháng sinh.